surprise
/sə'praiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự ngạc nhiên: Cảm giác xuất hiện khi gặp một điều không ngờ tới.
- Sự bất ngờ, điều bất ngờ: Một sự kiện, vật phẩm hoặc tin tức xảy ra ngoài dự kiến, có thể làm vui lòng.
- (Quân sự) Sự đánh úp; cuộc đột kích: Hành động tấn công bất thình lình khi đối phương không đề phòng.
- Sự lừa mà lấy được: Hành động đạt được điều gì đó bằng mưu mẹo hoặc sự lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Son visage exprimait une grande surprise. (Gương mặt anh ấy thể hiện một sự ngạc nhiên lớn.)
- Ils lui ont préparé une belle surprise pour son anniversaire. (Họ đã chuẩn bị cho cô ấy một điều bất ngờ đẹp đẽ cho sinh nhật.)
- L'attaque fut une surprise totale pour l'ennemi. (Cuộc tấn công là một sự đánh úp hoàn toàn với kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
À la surprise de...: Trước sự ngạc nhiên của...
- À la surprise générale, il a démissionné. (Trước sự ngạc nhiên của mọi người, anh ta đã từ chức.)
Par surprise: Một cách bất ngờ.
- Ils sont arrivés par surprise. (Họ đã đến một cách bất ngờ.)
Biến thể và từ liên quan
Surpris, surprise (Tính từ): Ngạc nhiên, bị bất ngờ.
- Je suis très surprise de te voir ici. (Tôi rất ngạc nhiên khi thấy bạn ở đây.)
Surprendre (Động từ): Làm ngạc nhiên, bắt gặp, đánh úp.
- Cette nouvelle va surprendre tout le monde. (Tin này sẽ làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Étonnement (n): Sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên.
- Stupeur (n): Sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
- Coup de théâtre (n): Sự kiện bất ngờ, bước ngoặt bất ngờ (thường trong kịch hoặc tình huống).
Thành ngữ liên quan
Boîte à surprise: Hộp đồ chơi bật hình bất ngờ; (nghĩa bóng) một tình huống hoặc nơi chứa đựng nhiều điều bất ngờ.
- Cette affaire est une vraie boîte à surprise. (Vụ việc này đúng là một hộp bất ngờ thực sự.)
Agir par surprise: Hành động một cách bất ngờ, thình lình.
- La police a dû agir par surprise. (Cảnh sát đã phải hành động một cách bất ngờ.)
tính từ giống cái
- xem surpris
danh từ giống cái
- sự ngạc nhiên
- Il me regarda d'un air de surprisenó nhìn tôi một cách ngạc nhiên
- sự bất ngờ, điều bất ngờ, điều làm vui lòng bất ngờ
- Ce fut une surprise pour moiđó là điều bất ngờ đối với tôi
- Apporter une petite surpriseđem đến món quà làm vui lòng bất ngờ
- (quân sự) sự đánh úp; cuộc đột kích
- sự cháy sém
- sự lừa mà lấy được
- Obtenir une signature par surpriselừa mà lấy được một chữ ký
- à la surprise detrước sự ngạc nhiên của
- boîte à surprisehộp đồ chơi bật hình bất ngờ
- par surprisebất ngờ
- Attaquer par surprisetấn công bất ngờ