surprise

/sə'praiz/
Học thuật
Thân thiện
surprise

L'enfant ouvre la boîte à surprise avec un grand sourire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ngạc nhiên: Cảm giác xuất hiện khi gặp một điều không ngờ tới.
    • Sự bất ngờ, điều bất ngờ: Một sự kiện, vật phẩm hoặc tin tức xảy ra ngoài dự kiến, có thể làm vui lòng.
    • (Quân sự) Sự đánh úp; cuộc đột kích: Hành động tấn công bất thình lình khi đối phương không đề phòng.
    • Sự lừa lấy được: Hành động đạt được điều đó bằng mưu mẹo hoặc sự lừa dối.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son visage exprimait une grande surprise. (Gương mặt anh ấy thể hiện một sự ngạc nhiên lớn.)
    • Ils lui ont préparé une belle surprise pour son anniversaire. (Họ đã chuẩn bị cho ấy một điều bất ngờ đẹp đẽ cho sinh nhật.)
    • L'attaque fut une surprise totale pour l'ennemi. (Cuộc tấn côngmột sự đánh úp hoàn toàn với kẻ thù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • À la surprise de...: Trước sự ngạc nhiên của...

    • À la surprise générale, il a démissionné. (Trước sự ngạc nhiên của mọi người, anh ta đã từ chức.)
  • Par surprise: Một cách bất ngờ.

    • Ils sont arrivés par surprise. (Họ đã đến một cách bất ngờ.)
Biến thể từ liên quan
  • Surpris, surprise (Tính từ): Ngạc nhiên, bị bất ngờ.

    • Je suis très surprise de te voir ici. (Tôi rất ngạc nhiên khi thấy bạnđây.)
  • Surprendre (Động từ): Làm ngạc nhiên, bắt gặp, đánh úp.

    • Cette nouvelle va surprendre tout le monde. (Tin này sẽ làm mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Étonnement (n): Sự kinh ngạc, sự ngạc nhiên.
  • Stupeur (n): Sự sửng sốt, sự kinh ngạc.
  • Coup de théâtre (n): Sự kiện bất ngờ, bước ngoặt bất ngờ (thường trong kịch hoặc tình huống).
Thành ngữ liên quan
  • Boîte à surprise: Hộp đồ chơi bật hình bất ngờ; (nghĩa bóng) một tình huống hoặc nơi chứa đựng nhiều điều bất ngờ.

    • Cette affaire est une vraie boîte à surprise. (Vụ việc này đúngmột hộp bất ngờ thực sự.)
  • Agir par surprise: Hành động một cách bất ngờ, thình lình.

    • La police a agir par surprise. (Cảnh sát đã phải hành động một cách bất ngờ.)
surprise

L'enfant ouvre la boîte à surprise avec un grand sourire.

tính từ giống cái
  1. xem surpris
danh từ giống cái
  1. sự ngạc nhiên
    • Il me regarda d'un air de surprise
      nhìn tôi một cách ngạc nhiên
  2. sự bất ngờ, điều bất ngờ, điều làm vui lòng bất ngờ
    • Ce fut une surprise pour moi
      đóđiều bất ngờ đối với tôi
    • Apporter une petite surprise
      đem đến món quà làm vui lòng bất ngờ
  3. (quân sự) sự đánh úp; cuộc đột kích
  4. sự cháy sém
  5. sự lừa lấy được
    • Obtenir une signature par surprise
      lừa lấy được một chữ
    • à la surprise de
      trước sự ngạc nhiên của
    • boîte à surprise
      hộp đồ chơi bật hình bất ngờ
    • par surprise
      bất ngờ
    • Attaquer par surprise
      tấn công bất ngờ