surroundings

/sə'raundiɳz/
Học thuật
Thân thiện
surroundings

The child carefully observes her natural surroundings.

Định nghĩa
  1. Danh từ số nhiều:
    • Vùng phụ cận, vùng xung quanh: Chỉ khu vực hoặc môi trường vật chất ngay bên ngoài hoặc bao quanh một địa điểm, vật thể hoặc người cụ thể.
    • Môi trường xung quanh: Chỉ tổng thể các điều kiện, vật thể ảnh hưởng từ môi trường gần đó một người hoặc sinh vật sống trong đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ số nhiều:
    • The hotel is set in beautiful surroundings. (Khách sạn nằm trong một khung cảnh xung quanh tuyệt đẹp.)
    • She grew up in comfortable surroundings. ( ấy lớn lên trong một môi trường xung quanh tiện nghi.)
    • It's important to be aware of your surroundings. (Việc nhận thức được môi trường xung quanh mình rất quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Natural surroundings": môi trường tự nhiên xung quanh.

    • The animals thrive in their natural surroundings. (Các loài động vật phát triển mạnh trong môi trường tự nhiên xung quanh chúng.)
  • "Immediate surroundings": khu vực xung quanh trực tiếp, gần kề.

    • He checked his immediate surroundings for any danger. (Anh ấy kiểm tra khu vực xung quanh trực tiếp của mình để tìm kiếm mối nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Surround (động từ): bao quanh, vây quanh.

    • Tall trees surround the lake. (Những cây cao bao quanh hồ.)
  • Surrounding (tính từ): xung quanh, lân cận.

    • We explored the surrounding villages. (Chúng tôi khám phá các ngôi làng xung quanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Environment: môi trường.
  • Vicinity: vùng lân cận.
  • Neighborhood: khu vực lân cận.
  • Ambience: không khí xung quanh (thiên về cảm nhận).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp với danh từ số nhiều 'surroundings')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'surroundings')

surroundings

The child carefully observes her natural surroundings.

danh từ số nhiều
  1. vùng phụ cận, vùng xung quanh
  2. môi trường xung quanh

Từ đồng nghĩa