surroundings

/sə'raundiɳz/
danh từ số nhiều
  1. vùng phụ cận, vùng xung quanh
  2. môi trường xung quanh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

surroundings
The child carefully observes her natural surroundings.