environment

/in'vaiərənmənt/
danh từ
  1. môi trường, hoàn cảnh, những vật xung quanh
  2. sự bao quanh, sự vây quanh, sự bao vây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "environment"

environment
A child plants a tree to help the environment.