sursaturé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Quá bão hòa: Trạng thái vượt quá mức bão hòa thông thường, thường dùng trong hóa học hoặc vật lý để chỉ một dung dịch chứa nhiều chất tan hơn mức nó có thể hòa tan ở điều kiện bình thường.
- Chán phè, ngập tràn đến mức khó chịu: (Nghĩa ẩn dụ, thông dụng) Cảm thấy quá tải, mệt mỏi hoặc chán ngán vì tiếp xúc với một thứ gì đó quá nhiều, đến mức không thể chịu đựng thêm được nữa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Une solution sursaturée en sucre peut cristalliser soudainement. (Một dung dịch quá bão hòa đường có thể kết tinh đột ngột.)
- Je me sens sursaturé d'informations après avoir scrollé les réseaux sociaux toute la journée. (Tôi cảm thấy chán phè/ngập tràn thông tin sau khi lướt mạng xã hội cả ngày.)
- Le public est sursaturé de ces publicités agaçantes. (Công chúng đã chán phè những quảng cáo khó chịu này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être sursaturé de [quelque chose]": Bị ngập tràn, chán ngấy vì một thứ gì đó.
- Son esprit était sursaturé de soucis. (Tâm trí anh ấy ngập tràn những lo âu.)
- "Atteindre un point de sursaturation": Đạt đến điểm quá tải, không thể tiếp nhận thêm.
- Le marché a atteint un point de sursaturation avec ce type de produit. (Thị trường đã đạt đến điểm bão hòa/quá tải với loại sản phẩm này.)
Biến thể và từ gần giống
- Sursaturation (danh từ giống cái): Sự quá bão hòa, tình trạng chán ngấy.
- La sursaturation du marché entraîne une baisse des prix. (Tình trạng bão hòa của thị trường dẫn đến việc giảm giá.)
- Saturé (tính từ): Bão hòa, no nê, ngập tràn (mức độ thấp hơn "sursaturé").
- La solution est saturée. (Dung dịch đã bão hòa.)
- Je suis saturé de travail. (Tôi ngập đầu trong công việc.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa ẩn dụ): Excédé, lassé, écoeuré, blasé (chán ngấy, ngán tận cổ).
- (Nghĩa khoa học): Surconcentré (có nồng độ quá cao).
Từ trái nghĩa
- Sous-saturé (chưa bão hòa).
- Avide, en manque de (khao khát, thiếu thốn).
tính từ
- quá bão hòa
- chán phè
- Sursaturé de mauvais filmschán phè phim dở