sursaut
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự giật nẩy mình, sự giật mình: Một phản xạ đột ngột, không tự chủ của cơ thể do bị hoảng hốt, sợ hãi hoặc ngạc nhiên.
- (Nghĩa bóng) Sự bộc phát, sự bùng lên đột ngột: Một sự xuất hiện hoặc gia tăng mạnh mẽ và bất ngờ của một cảm xúc, năng lượng hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Avoir un sursaut en entendant une détonation. (Giật nẩy mình khi nghe một tiếng nổ.)
- Un sursaut de fierté l'envahit. (Một sự bộc phát của lòng tự hào tràn ngập trong anh ta.)
- Le pays a connu un sursaut économique. (Đất nước đã trải qua một sự bùng nổ kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- En sursaut: Một cách thức, trạng thái diễn ra một cách đột ngột, làm giật mình.
- S'éveiller en sursaut. (Giật mình tỉnh dậy.)
- Elle a répondu en sursaut, surprise par la question. (Cô ấy trả lời một cách giật mình, ngạc nhiên trước câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sursauter (động từ): Giật nẩy mình, giật mình.
- Il a sursauté quand la porte a claqué. (Anh ấy giật nẩy mình khi cánh cửa đóng sầm lại.)
Từ đồng nghĩa
- Tressaillement (n): Sự giật mình, sự rùng mình (thường do sợ hãi, lạnh).
- Bond (n): Cú nhảy, sự bật lên (có thể dùng theo nghĩa bóng: - một bước tiến nhảy vọt).
- Élan (n): Sự bộc phát, sự hăng hái (chỉ sự nhiệt tình, năng lượng).
Thành ngữ liên quan
- Avoir un sursaut d'orgueil: Có một sự bộc phát của lòng kiêu hãnh, đột nhiên cảm thấy rất tự trọng.
- Devant cette insulte, il eut un sursaut d'orgueil et partit. (Trước lời lăng mạ đó, anh ta có một sự bộc phát của lòng kiêu hãnh và bỏ đi.)
- Dans un dernier sursaut: Trong một sự cố gắng cuối cùng, một sự bùng lên cuối cùng (trước khi kết thúc).
- L'équipe a marqué dans un dernier sursaut. (Đội bóng đã ghi bàn trong một sự cố gắng cuối cùng.)
danh từ giống đực
- sự giật nẩy mình
- Avoir un sursaut en entendant une détonationgiật nẩy mình khi nghe một tiếng nổ
- (nghĩa bóng) sự bộc phát
- Sursaut d'énergiesự bộc phát nghị lực
- en sursautgiật mình
- S'éveiller en sursautgiật mình tỉnh dậy