dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Pháp - Việt
surveiller
Words Mentioning "surveiller"
canh
cảnh giới
canh giữ
canh phòng
chặt
chặt chẽ
coi
giám sát
giữ
giữ gìn
giữ miệng
rèn cặp
trông
trông coi
trông nom
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...