indecisive

/,indi'saisiv/
tính từ
  1. do dự, lưỡng lự, không quả quyết, không dứt khoát, không quyết định
    • an indecisive answer
      một câu trả lời lưỡng lự
    • an indecisive battle
      một trận đánh không tính chất quyết định
  2. lờ mờ, không r

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "indecisive"

indecisive
An indecisive shopper stands in the cereal aisle holding two different boxes.