indecisive

/,indi'saisiv/
Học thuật
Thân thiện
indecisive

An indecisive shopper stands in the cereal aisle holding two different boxes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Do dự, lưỡng lự, không quả quyết: Chỉ tính cách hoặc hành động của một người thiếu khả năng đưa ra quyết định một cách nhanh chóng dứt khoát.
    • Không dứt khoát, không tính quyết định: Dùng để mô tả một tình huống, kết quả hoặc sự việc không mang tính chất xác định, không giải quyết được vấn đề một cách rõ ràng.
    • Lờ mờ, không rõ ràng: Chỉ những thứ không được xác định rõ ràng, thiếu ranh giới minh bạch.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He is an indecisive person who always asks for others' opinions. (Anh ấy một người hay do dự, luôn hỏi ý kiến người khác.)
    • The meeting ended with an indecisive outcome. (Cuộc họp kết thúc với một kết quả không dứt khoát.)
    • The border in that region is indecisive. (Đường biên giới ở khu vực đó rất lờ mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be indecisive about something": Do dự, lưỡng lự về điều đó.

    • She is indecisive about which university to choose. ( ấy đang do dự về việc chọn trường đại học nào.)
  • "An indecisive moment": Khoảnh khắc không rõ ràng, không xác định.

    • The photograph captured an indecisive moment in the race. (Bức ảnh ghi lại một khoảnh khắc không rõ ràng trong cuộc đua.)
Biến thể từ gần giống
  • Indecision (danh từ): Sự do dự, lưỡng lự.

    • His indecision caused us to miss the opportunity. (Sự do dự của anh ấy khiến chúng tôi bỏ lỡ cơ hội.)
  • Indecisively (trạng từ): Một cách do dự, không dứt khoát.

    • She answered indecisively. ( ấy trả lời một cách do dự.)
Từ đồng nghĩa
  • Hesitant: Ngập ngừng, do dự.
  • Irresolute: Không kiên quyết, hay thay đổi.
  • Uncertain: Không chắc chắn.
Từ trái nghĩa
  • Decisive: Dứt khoát, quả quyết.
  • Resolute: Kiên quyết, cương quyết.
  • Determined: Đã quyết định, kiên định.
indecisive

An indecisive shopper stands in the cereal aisle holding two different boxes.

tính từ
  1. do dự, lưỡng lự, không quả quyết, không dứt khoát, không quyết định
    • an indecisive answer
      một câu trả lời lưỡng lự
    • an indecisive battle
      một trận đánh không tính chất quyết định
  2. lờ mờ, không r

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "indecisive"