suspicion

/səs'piʃn/
danh từ giống cái
  1. sự ngờ vực
    • Regard plein de suspicion
      cái nhìn đầy ngờ vực
  2. (luật học, pháp lý) sự nghi xử không công minh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "suspicion"

suspicion
Un regard plein de suspicion se posa sur l'étranger.