sustentation

/,sʌsten'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
sustentation

Un avion utilise la sustentation pour voler.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự đỡ, sự chống đỡ: Hành động hoặc phương tiện giữ cho một vật đó đứng vững, không bị đổ hoặc rơi.
    • (Từ ) Sự bồi dưỡng, sự nuôi dưỡng: Hành động cung cấp thức ăn, chất dinh dưỡng hoặc sự hỗ trợ cần thiết để duy trì sự sống hoặc sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les piliers assurent la sustentation du pont. (Những cây cột đảm bảo sự chống đỡ cho cây cầu.)
    • Dans ce texte ancien, le mot "sustentation" évoque la nourriture des pauvres. (Trong văn bản cổ này, từ "sustentation" gợi lên việc cung cấp lương thực cho người nghèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Base de sustentation": (Thuật ngữ cơ học) Chân đế, diện tích đáy tiếp xúc với mặt phẳng đỡ, quyết định độ vững vàng của một vật thể.
    • Plus la base de sustentation est large, plus l'objet est stable. (Chân đế càng rộng thì vật thể càng vững.)
Biến thể từ gần giống
  • Sustenter (động từ): chống đỡ, nuôi dưỡng.
    • Une alimentation équilibrée sustente le corps. (Một chế độ ăn cân bằng nuôi dưỡng cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Soutien: sự nâng đỡ, hỗ trợ.
  • Maintien: sự duy trì, giữ vững.
  • Nutrition: (cho nghĩa ) sự dinh dưỡng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với danh từ "sustentation")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "sustentation")

sustentation

Un avion utilise la sustentation pour voler.

danh từ giống cái
  1. sự đỡ
  2. (từ , nghĩa ) sự bồi dưỡng
    • base de sustentation
      (cơ học) chân đế

Từ chứa "sustentation"