sốt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tăng nhiệt độ cơ thể lên quá mức bình thường do bị bệnh: Chỉ trạng thái cơ thể nóng bất thường, thường là triệu chứng của một bệnh lý nào đó.
- Tính từ:
- (Đồ ăn, thức uống) Còn rất nóng, vừa mới được nấu chín hoặc đun nóng: Chỉ trạng thái nhiệt độ cao, bốc hơi của thức ăn ngay sau khi chế biến.
- Trạng từ (Phó từ):
- Từ dùng để nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn, tuyệt đối: Thường đứng cuối câu phủ định để làm rõ ý "không có gì cả" hoặc "không một chút nào".
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Em bé sốt cao, phải đưa đi bệnh viện ngay.
- Anh ấy bị sốt rét, người run lên từng cơn.
- Tính từ:
- Mời cả nhà dùng bữa, cơm canh còn sốt cả đấy.
- Bánh mì mới ra lò còn sốt hôi hổi.
- Trạng từ:
- Tôi đã tìm khắp nơi mà chẳng thấy gì sốt cả.
- Anh ta hứa hẹn nhiều nhưng chẳng làm được gì sốt cho tôi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sốt" trong các cụm từ chỉ bệnh lý: Dùng để mô tả các loại sốt cụ thể.
- sốt xuất huyết, sốt rét, sốt phát ban, sốt siêu vi.
- "Sốt" với nghĩa bóng, chỉ trạng thái kích động, háo hức:
- Cơn sốt tìm vàng. Cơn sốt đất. Giới đầu tư đang sốt sắng trước thông tin mới. (Nghĩa này thường dùng trong danh từ ghép "cơn sốt" hoặc tính từ "sốt sắng").
Biến thể và từ gần giống
- Sốt sắng (tính từ): nhiệt tình, háo hức, thể hiện sự quan tâm và nỗ lực cao.
- Anh ấy làm việc rất sốt sắng.
- Sốt ruột (tính từ): nóng lòng, bồn chồn, lo lắng vì phải chờ đợi.
- Chờ mãi không thấy tin, tôi sốt ruột quá.
- Sốt rét (danh từ): tên một loại bệnh truyền nhiễm do muỗi Anophen gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Động từ (nghĩa bệnh lý): lên cơn sốt, hâm hấp sốt, nóng.
- Tính từ (nghĩa thức ăn nóng): nóng, nóng hổi, hôi hổi.
- Trạng từ (nghĩa phủ định): sất, tí nào, chút nào.
Thành ngữ liên quan
- Nóng cơm sốt canh: Thành ngữ chỉ sự đầy đủ, no ấm, sung túc trong cuộc sống gia đình.
- Chỉ cần gia đình đông vui, nóng cơm sốt canh là hạnh phúc rồi.
- Sốt vó: (Khẩu ngữ) rất lo lắng, hoảng hốt.
- Nghe tin con ốm, bà mẹ sốt vó chạy về.
- 1 I. đgt. Tăng nhiệt độ cơ thể lên quá mức bình thường, do bị bệnh: bị sốt cao chưa dứt cơn sốt Người hâm hấp sốt Cháu bé sốt tới bốn mươi độ uống thuốc giảm sốt. II. tt. (Cơm, canh) còn nóng, vừa mới bắc ở bếp xuống: canh nóng cơm sốt (tng.).
- 2 trt. Từ biểu thị ý nhấn mạnh sự phủ định hoàn toàn; sất: Chẳng có gì sốt.