suỵt

  1. ( xuỵt) psitt!
  2. chuter; siffler.
    • Suỵt một diễn viên
      chuter (siffler) un acteur.
  3. exciter (un chien) à se jeter sur (quelqu'un...).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

suỵt
Suỵt! Đừng làm ồn trong thư viện.