swallowtail

swallowtail

A gentleman adjusts his swallowtail before a formal event.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đuôi én: Chỉ một phần của một vật hình dạng giống như đuôi chim én, thường hai phần nhọn dài ra phía sau.
    • Áo đuôi tôm: Một loại áo khoác nam trang trọng, hai vạt dài nhọnphía sau, giống như đuôi chim én. Đây loại áo thường được mặc trong các dịp lễ trang trọng như dạ hội hoặc đám cưới.
dụ sử dụng
  • Đuôi én:

    • The butterfly had a beautiful swallowtail shape on its wings. (Con bướm hình dạng đuôi én đẹp trên cánh của .)
    • The kite was designed with a swallowtail to help it fly better. (Con diều được thiết kế đuôi én để giúp bay tốt hơn.)
  • Áo đuôi tôm:

    • He wore a black swallowtail to the formal dinner. (Anh ấy mặc một chiếc áo đuôi tôm màu đen đến bữa tối trang trọng.)
    • The groom looked elegant in his swallowtail at the wedding. (Chú rể trông lịch lãm trong chiếc áo đuôi tôm tại đám cưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Swallowtail coat": Cụm từ chỉ chính xác loại áo đuôi tôm, thường được dùng trong ngữ cảnh thời trang cổ điển.

    • The swallowtail coat is a classic piece in men's formalwear. (Áo đuôi tôm một món đồ kinh điển trong trang phục trang trọng của nam giới.)
  • "Swallowtail butterfly": Chỉ loài bướm cánh sau dài nhọn như đuôi én, thường màu sắc sặc sỡ.

    • The swallowtail butterfly is known for its distinctive wing shape. (Bướm đuôi én nổi tiếng với hình dạng cánh đặc biệt của .)
Biến thể từ gần giống
  • Swallowtail (adj): hình dạng giống đuôi én.
    • The swallowtail design of the flag made it stand out. (Thiết kế đuôi én của lá cờ làm nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
  • Tailcoat: Áo đuôi tôm (từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Anh, nhưng khi dịch sang tiếng Việt vẫn "áo đuôi tôm").
    • He rented a tailcoat for the prom. (Anh ấy thuê một chiếc áo đuôi tôm cho buổi dạ hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "swallowtail".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp đến "swallowtail".