swallowwort
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây thảo mộc lâu năm: "swallowwort" chỉ một loại cây thảo mộc sống lâu năm, có thân gỗ phân nhánh và hoa màu vàng tươi. Loại cây này thường mọc hoang ở các vùng ôn đới.
- Cây cỏ nhiệt đới: "swallowwort" cũng dùng để chỉ một loại cây thảo mộc ở vùng nhiệt đới, có hoa màu cam-đỏ, quả có hình dạng giống như con én đang xòe cánh; loại cây này thường được coi là cỏ dại khắp vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The swallowwort in the garden has bright yellow flowers that attract bees. (Cây swallowwort trong vườn có hoa màu vàng tươi thu hút ong.)
- Farmers often struggle to control swallowwort because it spreads quickly in tropical regions. (Nông dân thường gặp khó khăn khi kiểm soát cây swallowwort vì nó lan nhanh ở các vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"swallowwort as a medicinal plant": cây swallowwort được dùng làm thuốc (trong y học cổ truyền).
- In some cultures, swallowwort is used to treat skin conditions. (Trong một số nền văn hóa, cây swallowwort được dùng để chữa các bệnh về da.)
"swallowwort infestation": sự xâm lấn của cây swallowwort.
- Swallowwort infestation can reduce crop yields significantly. (Sự xâm lấn của cây swallowwort có thể làm giảm năng suất cây trồng đáng kể.)
Biến thể và từ gần giống
- Swallowwort (n): không có nhiều biến thể, nhưng có thể được viết hoa khi là tên khoa học (ví dụ: hoặc ).
- Swallow-wort (n): dạng viết có dấu gạch nối, thường dùng trong văn bản cũ.
Từ đồng nghĩa
- Cây én (tạm dịch): do hình dạng quả giống con én.
- Cỏ dại nhiệt đới (tạm dịch): chỉ loại cây này khi mọc ở vùng nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs phổ biến liên quan đến "swallowwort".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "swallowwort".