swallowwort

swallowwort

A gardener carefully removes a patch of swallowwort from the flowerbed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thảo mộc lâu năm: "swallowwort" chỉ một loại cây thảo mộc sống lâu năm, thân gỗ phân nhánh hoa màu vàng tươi. Loại cây này thường mọc hoangcác vùng ôn đới.
    • Cây cỏ nhiệt đới: "swallowwort" cũng dùng để chỉ một loại cây thảo mộcvùng nhiệt đới, hoa màu cam-đỏ, quả hình dạng giống như con én đang xòe cánh; loại cây này thường được coi cỏ dại khắp vùng nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The swallowwort in the garden has bright yellow flowers that attract bees. (Cây swallowwort trong vườn hoa màu vàng tươi thu hút ong.)
    • Farmers often struggle to control swallowwort because it spreads quickly in tropical regions. (Nông dân thường gặp khó khăn khi kiểm soát cây swallowwort lan nhanhcác vùng nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "swallowwort as a medicinal plant": cây swallowwort được dùng làm thuốc (trong y học cổ truyền).

    • In some cultures, swallowwort is used to treat skin conditions. (Trong một số nền văn hóa, cây swallowwort được dùng để chữa các bệnh về da.)
  • "swallowwort infestation": sự xâm lấn của cây swallowwort.

    • Swallowwort infestation can reduce crop yields significantly. (Sự xâm lấn của cây swallowwort có thể làm giảm năng suất cây trồng đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Swallowwort (n): không nhiều biến thể, nhưng có thể được viết hoa khi tên khoa học ( dụ: hoặc ).
  • Swallow-wort (n): dạng viết dấu gạch nối, thường dùng trong văn bản .
Từ đồng nghĩa
  • Cây én (tạm dịch): do hình dạng quả giống con én.
  • Cỏ dại nhiệt đới (tạm dịch): chỉ loại cây này khi mọcvùng nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "swallowwort".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "swallowwort".