swan dive
Định nghĩa
Danh từ: - Cú nhảy thiên nga: Một kiểu nhảy xuống nước trong đó người nhảy cong lưng, hai tay dang rộng sang hai bên trước khi chạm mặt nước, tạo dáng giống như một con thiên nga đang bay.
Ví dụ sử dụng
- (Vận động viên nhảy cầu Olympic đã thực hiện một cú nhảy thiên nga hoàn hảo từ bệ cao mười mét.)
- (Cô ấy đã luyện tập cú nhảy thiên nga nhiều lần để làm chủ được độ cong lưng và tư thế tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to execute a swan dive": thực hiện một cú nhảy thiên nga một cách chính xác.
- The coach praised the athlete for executing a flawless swan dive. (Huấn luyện viên khen ngợi vận động viên vì đã thực hiện một cú nhảy thiên ga hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Swan dive (n): Là cách viết ghép phổ biến. Trong một số văn bản cũ, có thể thấy (có dấu gạch nối).
- Swandive (n): Một biến thể viết liền, ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dive: cú nhảy (nói chung, không chỉ kiểu thiên nga).
- Gainer: một kiểu nhảy khác trong đó người nhảy xoay người về phía sau khi rời bệ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Dive into: lao vào, nhảy vào (thường dùng cho hành động nhảy xuống nước).
- He dived into the pool with a swan dive. (Anh ấy lao vào hồ bơi bằng một cú nhảy thiên nga.)
Thành ngữ liên quan
- Take a swan dive: thực hiện cú nhảy thiên nga; đôi khi dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự lao vào một việc gì đó một cách ngoạn mục.
- The entrepreneur took a swan dive into the new market, impressing everyone. (Doanh nhân đó đã lao vào thị trường mới một cách ngoạn mục, gây ấn tượng với mọi người.)