swan-dive

/'swɔloudaiv/ Cách viết khác : (swan-dive) /swan-dive/
Học thuật
Thân thiện
swan-dive

A swimmer performs a graceful swan-dive from the starting block.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nhào lộn kiểu chim nhạn: Một kiểu nhào lộn, thường từ trên cao xuống nước hoặc không trung, trong đó người thực hiện duỗi thẳng hai tay sang ngang như đôi cánh thân hình tạo thành một đường cong thanh thoát, giống như một con thiên nga đang bay.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The diver's perfect swan-dive earned her a high score from the judges. ( nhào kiểu chim nhạn hoàn hảo của vận động viên lặn đã giúp ấy đạt điểm cao từ ban giám khảo.)
    • He executed a graceful swan-dive from the ten-meter platform. (Anh ấy thực hiện một nhào kiểu chim nhạn duyên dáng từ bục mười mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do/pull off a swan-dive": thực hiện một nhào kiểu chim nhạn.
    • The gymnast pulled off a stunning swan-dive during her floor routine. (Vận động viên thể dục đã thực hiện một nhào kiểu chim nhạn tuyệt đẹp trong phần biểu diễn trên sàn của .)
Biến thể từ gần giống
  • Swan dive (n): Cách viết khác ( dấu cách) của "swan-dive".
  • Swallow dive (n, Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biếntiếng Anh-Anh, cũng có nghĩa nhào kiểu chim nhạn/chim én.
Từ đồng nghĩa
  • Swallow dive: nhào kiểu chim én (cùng nghĩa, dùng phổ biếnAnh).
  • Forward dive in the pike position with arms spread: nhào úp người ở tư thế gập ngang với hai tay dang rộng (mô tả kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "swan-dive").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "swan-dive").

swan-dive

A swimmer performs a graceful swan-dive from the starting block.

danh từ
  1. sự nhào kiểu chim nhạn (nhào) xuống nước, hai tay duỗi thẳng cho lúc đến gần mặt nước)