Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet))
swan song
Jump to user comments
danh từ
  • tiếng hót vĩnh biệt (của chim thiên nga sắp chết)
  • tác phẩm cuối cùng (của một nhà văn...)
Related search result for "swan song"
Comments and discussion on the word "swan song"