swarf
/swɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phế liệu dạng vụn, mạt từ quá trình gia công cơ khí: "Swarf" chỉ những mảnh kim loại, gỗ, hoặc nhựa nhỏ, mỏng, được tạo ra khi cắt, mài, tiện, hoặc khoan một vật liệu. Nó thường là những mảnh phoi, vụn hoặc bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The machinist carefully cleaned the swarf from the lathe. (Người thợ máy cẩn thận dọn sạch phoi kim loại khỏi máy tiện.)
- Wear safety glasses to protect your eyes from flying swarf. (Hãy đeo kính bảo hộ để bảo vệ mắt khỏi các mạt kim loại bắn ra.)
- Proper disposal of metal swarf is important for workshop safety. (Việc xử lý đúng cách phoi kim loại rất quan trọng cho an toàn xưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Swarf management": quản lý phoi, vụn kim loại (một quy trình trong sản xuất công nghiệp).
- Efficient swarf management can reduce costs and improve safety. (Quản lý phoi kim loại hiệu quả có thể giảm chi phí và cải thiện an toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chips (n): phoi (thường chỉ những mảnh lớn hơn, dài hơn từ quá trình tiện hoặc phay).
- Shavings (n): phoi bào, vỏ bào (thường dùng cho gỗ).
- Grinding dust (n): bụi mài.
- Turnings (n): phoi tiện.
Từ đồng nghĩa
- Metal filings: mạt kim loại.
- Machining waste: chất thải từ gia công cơ khí.
- Debris: mảnh vụn.
Lưu ý
- "Swarf" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh như cơ khí chế tạo, xưởng gia công, và công nghiệp sản xuất. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ
- vỏ bào; mạt cưa (gỗ); phoi bào, mạt giũ (kim loại)