swim
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
swim
swim
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "swim"
able
angelfish
angel shark
backstroke
bathrobe
breaststroke
crawl
dip
dive
ederle
escallop
fish ladder
flatfish
free-swimming
gertrude caroline ederle
gertrude ederle
hero
monkfish
paddle
plunge
prostate specific antigen
psa
ray
red flag
saltate
scallop
school
scollop
seahorse
sea horse
skate
skin-dive
skinny-dip
squatina squatina
swim
swimming
unattached
uninflected
water wings
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...