swivel

/'swivl/
Học thuật
Thân thiện
swivel

The mechanic replaced the swivel on the crane's lifting hook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Khớp xoay, khớp khuyên: Một loại khớp khí cho phép phần được gắn vào xoay tự do quanh một trục cố định.
    • Bộ phận xoay: Bất kỳ thiết bị hoặc cấu nào được thiết kế để xoay tròn trên một điểm.
  2. Động từ:

    • Xoay, quay (một cách trơn tru): Hành động xoay một vật hoặc chính bản thân một cách nhẹ nhàng trên một điểm cố định.
    • Hướng về phía (một cách nhanh chóng): Di chuyển hướng nhìn hoặc sự chú ý về một hướng mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The chair has a swivel, so you can turn it easily. (Chiếc ghế khớp xoay, vậy bạn có thể quay dễ dàng.)
    • The camera is mounted on a swivel for panoramic shots. (Máy ảnh được gắn trên một bộ phận xoay để chụp toàn cảnh.)
  • Động từ:

    • She swiveled her chair to face the window. ( ấy xoay chiếc ghế của mình để hướng mặt ra cửa sổ.)
    • He swiveled around when he heard his name. (Anh ấy quay người lại khi nghe thấy tên mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to swivel one's eyes/head": xoay mắt/đầu (để nhìn theo).

    • The owl can swivel its head almost all the way around. (Con có thể xoay đầu của gần như trọn một vòng.)
  • "on a swivel": (thường dùng trong tình huống cảnh giác) liên tục quan sát xung quanh.

    • The guard kept his head on a swivel, watching for any movement. (Người lính gác giữ đầu mình luôn xoay chuyển, quan sát mọi chuyển động.)
Biến thể từ gần giống
  • Swivel chair (n): ghế xoay.

    • He works at a desk with a comfortable swivel chair. (Anh ấy làm việc tại một chiếc bàn với một chiếc ghế xoay thoải mái.)
  • Swivel-hipped (adj): (dùng trong thể thao, đặc biệt bóng đá/bóng rổ) khả năng xoay hông linh hoạt để đối thủ.

    • The player is known for his swivel-hipped moves. (Cầu thủ đó nổi tiếng với những pha xoay hông linh hoạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ:
    • Pivot: Xoay quanh một điểm trụ (nhấn mạnh đến điểm tựa).
    • Rotate: Xoay tròn (có thể quanh trục bên trong).
    • Twirl: Xoay nhanh, thường với động tác nhẹ nhàng hoặc trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Swivel around/round: Xoay tròn lại, quay ngược lại.
    • She swiveled around to see who was calling her. ( ấy quay người lại để xem ai đang gọi mình.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "swivel" một cách độc lập.)

swivel

The mechanic replaced the swivel on the crane's lifting hook.

danh từ
  1. (kỹ thuật) khớp khuyên
động từ
  1. xoay, quay

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "swivel"