pivot
/'pivət/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Trụ, ngõng, chốt: Một bộ phận trung tâm hoặc một điểm mà một vật thể xoay quanh.
- Điểm then chốt, điểm mấu chốt: Một người, sự việc hoặc ý tưởng trung tâm mà mọi thứ khác phụ thuộc vào hoặc xoay quanh.
- Động tác xoay: Hành động xoay người trên một chân, thường trong thể thao hoặc khiêu vũ.
Động từ:
- Xoay quanh một điểm: Di chuyển hoặc quay xung quanh một điểm trung tâm cố định.
- Thay đổi hướng hoặc chiến lược một cách nhanh chóng: (Thường dùng trong kinh doanh hoặc đời sống) Thực hiện một sự thay đổi lớn và cơ bản trong cách tiếp cận hoặc chiến lược.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The door swings on a metal pivot. (Cánh cửa xoay trên một cái trụ kim loại.)
- Trust is the pivot of a good relationship. (Sự tin tưởng là điểm mấu chốt của một mối quan hệ tốt.)
- The basketball player executed a perfect pivot to avoid the defender. (Cầu thủ bóng rổ thực hiện một động tác xoay người hoàn hảo để tránh hậu vệ.)
Động từ:
- She pivoted on her heel and walked away. (Cô ấy xoay người trên gót chân và bước đi.)
- The company had to pivot to online sales during the pandemic. (Công ty phải chuyển hướng sang bán hàng trực tuyến trong đại dịch.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To pivot on/around something": Xoay quanh hoặc phụ thuộc vào một yếu tố then chốt.
- The entire debate pivoted on the issue of climate change. (Toàn bộ cuộc tranh luận xoay quanh vấn đề biến đổi khí hậu.)
"A pivotal moment": Một khoảnh khắc then chốt, có tính chất quyết định.
- Winning that contract was a pivotal moment for our startup. (Việc giành được hợp đồng đó là một khoảnh khắc then chốt cho công ty khởi nghiệp của chúng tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Pivotal (tính từ): Có tính chất then chốt, cực kỳ quan trọng.
- She played a pivotal role in the project's success. (Cô ấy đóng một vai trò then chốt trong thành công của dự án.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa điểm mấu chốt): Trung tâm (center), cốt lõi (core), trọng tâm (focus).
- Động từ (nghĩa xoay): Quay (rotate), xoay chuyển (swivel), chuyển hướng (veer).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pivot to/towards: Chuyển hướng sang một cái gì đó mới.
- After the failure, the team pivoted to a completely different business model. (Sau thất bại, nhóm đã chuyển hướng sang một mô hình kinh doanh hoàn toàn khác.)
Thành ngữ liên quan
- Pivot point: Điểm xoay, thường dùng trong phân tích kỹ thuật tài chính để chỉ mức giá quan trọng.
- The stock price found support at the key pivot point. (Giá cổ phiếu tìm thấy sự hỗ trợ tại điểm xoay chính.)
danh từ
- trụ, ngõng, chốt
- (quân sự) chiến sĩ đứng làm chốt (khi một đội quân xoay hướng đi)
- (nghĩa bóng) điểm then chốt, điểm mấu chốt
ngoại động từ
- đặt lên trụ, đặt lên ngõng, đặt lên chốt
- đóng vào trụ, đóng ngõng vào, đóng chốt vào
nội động từ
- xoay quanh trụ, xoay quanh ngõng, xoay quanh chốt
- (nghĩa bóng) (+ upon) xoay quanh