sycophant

/'sikəfənt/
Học thuật
Thân thiện
sycophant

A sycophant offers flattering compliments to the manager.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kẻ nịnh hót, kẻ bợ đỡ: Một người thường xuyên tâng bốc, xu nịnh hoặc phục tùng một cách thái quá người quyền lực hoặc địa vị cao hơn, với mục đích chính để được ưu ái, thăng tiến hoặc đạt được lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The manager was surrounded by sycophants who agreed with everything he said. (Người quản lý bị bao quanh bởi những kẻ nịnh hót, những người đồng ý với mọi điều ông ta nói.)
    • He was no true friend, just a sycophant hoping for a promotion. (Hắn ta không phải bạn thật sự, chỉ một kẻ bợ đỡ đang hy vọng được thăng chức.)
    • A true leader values honest criticism over the flattery of sycophants. (Một nhà lãnh đạo thực thụ coi trọng những lời phê bình trung thực hơn sự tâng bốc của những kẻ nịnh hót.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To play the sycophant": Hành động như một kẻ nịnh hót, cố tình xu nịnh để lấy lòng.
    • He knew he had to play the sycophant to survive in that corrupt corporate culture. (Anh ta biết mình phải đóng vai kẻ nịnh hót để tồn tại trong văn hóa doanh nghiệp tham nhũng đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Sycophancy (danh từ): Hành vi nịnh hót, bợ đỡ.
    • His rise to power was built on a foundation of sycophancy. (Sự thăng tiến quyền lực của hắn được xây dựng trên nền tảng của sự nịnh hót.)
  • Sycophantic (tính từ): tính chất nịnh hót, bợ đỡ.
    • She gave him a sycophantic smile. ( ta dành cho anh ta một nụ cười nịnh nọt.)
Từ đồng nghĩa
  • Flatterer: Kẻ tâng bốc, nịnh nọt.
  • Toady: Kẻ bợ đỡ, nịnh hót (nhấn mạnh sự hèn hạ).
  • Yes-man: Kẻ luôn nói "vâng", người luôn đồng ý với cấp trên.
  • Bootlicker: Kẻ liếm gót, xu nịnh một cách đê hèn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sycophant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "sycophant")

sycophant

A sycophant offers flattering compliments to the manager.

danh từ
  1. người nịnh hót, người bợ đỡ
  2. người ăn bám

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "sycophant"

Từ có nhắc đến "sycophant"