toady
/'toudi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Người bợ đỡ, kẻ xu nịnh: Một người luôn cố gắng làm hài lòng hoặc tâng bốc người khác (thường là người có quyền lực) một cách quá đáng và hèn hạ để đạt được lợi ích cá nhân.
Động từ:
- Bợ đỡ, xu nịnh, liếm gót: Hành động cố gắng lấy lòng hoặc tâng bốc ai đó một cách thái quá và không trung thực để được ưu ái hoặc đạt được mục đích cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He was surrounded by a group of toadies who agreed with everything he said. (Anh ta bị bao quanh bởi một nhóm kẻ bợ đỡ luôn đồng ý với mọi điều anh ta nói.)
- The manager's toady always brings him coffee and laughs at his unfunny jokes. (Kẻ xu nịnh của người quản lý luôn mang cà phê cho ông ta và cười những câu đùa không vui của ông.)
Động từ:
- She refused to toady to her new boss just to get a promotion. (Cô ấy từ chối bợ đỡ ông chủ mới chỉ để được thăng chức.)
- He spent the evening toadying to the wealthy investors. (Anh ta dành cả buổi tối để liếm gót các nhà đầu tư giàu có.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To play the toady": Đóng vai trò kẻ bợ đỡ, cư xử một cách xu nịnh.
- In order to survive in that corrupt office, he felt he had to play the toady. (Để tồn tại trong văn phòng tham nhũng đó, anh ta cảm thấy mình phải đóng vai kẻ bợ đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Toadyism (danh từ): Hành vi hoặc thói quen bợ đỡ, xu nịnh.
- The culture of toadyism in the company prevented honest feedback. (Văn hóa bợ đỡ trong công ty đã ngăn cản những phản hồi trung thực.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Sycophant (kẻ nịnh hót), flatterer (kẻ tâng bốc), yes-man (kẻ luôn nói "vâng"), bootlicker (kẻ liếm gót), lackey (tay sai).
- Động từ: Fawn (quỵ lụy), grovel (luồn cúi), kowtow (khúm núm), flatter (tâng bốc), suck up to (nịnh nọt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Toady to someone: Bợ đỡ, xu nịnh ai đó.
- He was accused of toadying to the director to get the project. (Anh ta bị buộc tội bợ đỡ giám đốc để nhận được dự án.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "toady". Tuy nhiên, khái niệm này liên quan đến các thành ngữ chỉ sự xu nịnh như "lick someone's boots" (liếm gót ai) hoặc "curry favor with someone" (lấy lòng ai).
danh từ
- người bợ đỡ, người xu nịnh
động từ
- bợ đỡ, liếm gót