toady

/'toudi/
danh từ
  1. người bợ đỡ, người xu nịnh
động từ
  1. bợ đỡ, liếm gót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "toady"

Từ có nhắc đến "toady"

toady
He is a shameless toady who flatters his boss constantly.