sydney
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Sydney: Tên một thành phố lớn nhất của Úc, nằm ở phía đông nam đất nước, bên biển Tasman. Đây là thủ phủ của bang New South Wales và là cảng biển chính của Úc.
Ví dụ sử dụng
- (Sydney nổi tiếng với bến cảng tuyệt đẹp và Nhà hát Opera Sydney.)
- (Anh ấy đã chuyển đến Sydney để tìm cơ hội việc làm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sydney Harbour Bridge": Cầu cảng Sydney, một biểu tượng kiến trúc nổi tiếng của thành phố.
- Tourists often climb the Sydney Harbour Bridge for a panoramic view. (Du khách thường leo lên Cầu cảng Sydney để ngắm toàn cảnh.)
"Sydney Olympic Park": Công viên Olympic Sydney, nơi tổ chức Thế vận hội Mùa hè năm 2000.
- The Sydney Olympic Park is now a major sports and entertainment venue. (Công viên Olympic Sydney hiện là địa điểm thể thao và giải trí lớn.)
Biến thể và từ gần giống
Sydneysider (danh từ): Người dân sống ở Sydney.
- As a true Sydneysider, she loves the beach culture. (Là một người Sydney chính hiệu, cô ấy yêu thích văn hóa bãi biển.)
Sydneyside (tính từ): Thuộc về Sydney.
- The Sydneyside lifestyle is vibrant and diverse. (Lối sống ở Sydney rất sôi động và đa dạng.)
Từ đồng nghĩa
- Thành phố cảng Úc: cách gọi khác của Sydney do vai trò là cảng biển chính.
- Thủ phủ New South Wales: chỉ Sydney với tư cách là trung tâm hành chính của bang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "Sydney".
Thành ngữ liên quan
"As busy as Sydney": rất nhộn nhịp, sầm uất (so sánh với sự nhộn nhịp của Sydney).
- The market was as busy as Sydney on a weekend. (Chợ đông đúc như Sydney vào cuối tuần.)
"Sydney or the bush": một lựa chọn giữa thành phố lớn và vùng hoang dã (thành ngữ Úc).
- He had to decide: Sydney or the bush for his new life. (Anh ấy phải quyết định: Sydney hay vùng hoang dã cho cuộc sống mới.)