steinway

steinway

A pianist plays a beautiful sonata on a Steinway grand piano.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Steinway tên của một nhà sản xuất đàn piano nổi tiếng thế giới, xuất phát từ họ của người sáng lập, Heinrich Engelhard Steinweg (sau đổi thành Henry E. Steinway), một người Đức nhập cư vào Mỹ. Công ty Steinway & Sons được thành lập tại New York vào năm 1853 nổi tiếng với chất lượng âm thanh vượt trội, tay nghề thủ công tinh xảo.

dụ sử dụng
  • ( ấy mơ ước một ngày nào đó sở hữu một cây đại dương cầm Steinway.)
  • (Phòng hòa nhạc một cây đàn piano Steinway tuyệt đẹp đã hơn một trăm năm tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Steinway" thường được dùng để chỉ một cây đàn piano cụ thể do hãng này sản xuất, hoặc để ám chỉ chất lượng đẳng cấp trong giới âm nhạc cổ điển.
    • He played a Steinway Model D, the concert grand used by most professional pianists. (Anh ấy chơi một cây Steinway Model D, loại đại dương cầm hòa nhạc được hầu hết các nghệ sĩ piano chuyên nghiệp sử dụng.)
  • "Steinway" cũng xuất hiện trong cụm từ "Steinway artist" để chỉ các nghệ sĩ piano được hãng chọn làm đại diện.
    • Lang Lang is a famous Steinway artist. (Lang Lang một nghệ sĩ Steinway nổi tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Steinway & Sons (danh từ riêng): Tên đầy đủ của công ty.
    • Steinway & Sons has been making pianos for over 170 years. (Steinway & Sons đã sản xuất đàn piano trong hơn 170 năm.)
  • Steinway Hall (danh từ riêng): Tên các phòng hòa nhạc hoặc cửa hàng trưng bày của hãng.
    • The concert was held at Steinway Hall in New York. (Buổi hòa nhạc được tổ chức tại Steinway HallNew York.)
Từ đồng nghĩa
  • Piano (danh từ): Đàn piano (nói chung, không chỉ riêng hãng Steinway).
  • Grand piano (danh từ): Đại dương cầm (loại đàn piano lớn, thường được Steinway sản xuất nổi tiếng nhất).
  • Concert grand (danh từ): Đại dương cầm hòa nhạc (loại lớn nhất, thường Steinway Model D).
Thành ngữ liên quan
  • "The Steinway of [something]" (thành ngữ): Cụm từ này được dùng để chỉ sản phẩm hoặc thương hiệu tốt nhất, đẳng cấp nhất trong một lĩnh vực nào đó.
    • This watch is the Steinway of timepieces. (Chiếc đồng hồ này cây đàn Steinway trong thế giới đồng hồ.)