sedna

sedna

Sedna orbits the sun in the distant reaches of our solar system.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Sedna một hành tinh lùn (planetoid) nằmvùng ngoài cùng của Hệ Mặt Trời, được phát hiện vào năm 2003. kích thước bằng khoảng ba phần sao Diêm Vương (Pluto) được cấu tạo chủ yếu từ đá băng. Sedna một trong những thiên thể xa nhất từng được biết đến quay quanh Mặt Trời.

dụ sử dụng
  • (Sedna một trong những thiên thể xa nhất trong Hệ Mặt Trời của chúng ta.)
  • (Các nhà khoa học tin rằng Sedna có thể cung cấp manh mối về sự hình thành ban đầu của Hệ Mặt Trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ riêng không dạng số nhiều. Trong văn cảnh thiên văn học, "Sedna" thường được dùng để chỉ hành tinh lùn này, đôi khi được gọi là "thiên thể Sedna" để nhấn mạnh bản chất của .
  • Trong thần thoại: Sedna cũng tên của một nữ thần biển trong thần thoại Inuit (người bản địa vùng Bắc Cực), liên quan đến biển cả sinh vật biển. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thiên văn, từ này chủ yếu mang nghĩa khoa học.
Biến thể từ gần giống
  • Sednoid (danh từ): thuật ngữ dùng để chỉ các thiên thể quỹ đạo tương tự Sedna, nằm xa ngoài Hệ Mặt Trời.
    • The discovery of Sedna led to the classification of sednoids. (Việc phát hiện Sedna đã dẫn đến sự phân loại các sednoid.)
Từ đồng nghĩa
  • Hành tinh lùn (dwarf planet): Sedna được phân loại một hành tinh lùn, nhưng không phải tất cả hành tinh lùn đều Sedna.
  • Thiên thể ngoài Hải Vương Tinh (trans-Neptunian object): Sedna thuộc nhóm các thiên thể nằm ngoài quỹ đạo của sao Hải Vương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp, "Sedna" danh từ riêng chỉ thiên thể.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sedna". Trong văn hóa đại chúng, từ này đôi khi được dùng để chỉ sự xa xôi hoặc bí ẩn, nhưng không phải thành ngữ chính thức.