symétrique

Học thuật
Thân thiện
symétrique

Les ailes d'un papillon sont parfaitement symétriques.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đối xứng: Mô tả một đối tượng, hình dạng hoặc sự sắp xếp hai phần giống hệt nhau hoặc tương ứng với nhau qua một trục, một điểm hoặc một mặt phẳng.
    • Cân đối, hài hòa: Chỉ sự cân bằng hài hòa trong tỷ lệ hoặc bố cục.
  2. Danh từ giống cái (La symétrique):

    • Hình đối xứng, phần đối xứng: Vật hoặc phầnảnh đối xứng của một vật khác qua một phép biến hình (như phép đối xứng trục, đối xứng tâm).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le visage humain est généralement symétrique. (Khuôn mặt con người thường đối xứng.)
    • L'architecte a conçu un bâtiment avec une façade parfaitement symétrique. (Kiến trúc sư đã thiết kế một tòa nhà có mặt tiền hoàn toàn cân đối.)
    • Ces deux motifs sont symétriques par rapport à cette ligne. (Hai họa tiết này đối xứng với nhau qua đường thẳng này.)
  • Danh từ:

    • Pour tracer la symétrique de ce point, on utilise un compas. (Để vẽ hình đối xứng của điểm này, người ta sử dụng compa.)
    • Dans cet exercice de géométrie, vous devez construire la symétrique de la figure par rapport à l'axe. (Trong bài tập hình học này, bạn phải dựng phần đối xứng của hình qua trục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parfaitement symétrique": Hoàn toàn đối xứng, tuyệt đối cân đối.
    • Le papillon a des ailes parfaitement symétriques. (Con bướm đôi cánh hoàn toàn đối xứng.)
  • "Être symétrique de": Là hình đối xứng của (một vật nào đó).
    • Le point A' est symétrique du point A par rapport à O. (Điểm A' hình đối xứng của điểm A qua O.)
Biến thể từ liên quan
  • Symétrie (danh từ giống cái): Sự đối xứng, tính đối xứng.
    • La symétrie de ce tableau est impressionnante. (Tính đối xứng của bức tranh này thật ấn tượng.)
  • Symétriquement (trạng từ): Một cách đối xứng.
    • Les statues sont placées symétriquement de part et d'autre de l'entrée. (Các bức tượng được đặt một cách đối xứnghai bên lối vào.)
  • Asymétrique (tính từ): Không đối xứng, bất đối xứng.
    • Une coupe de cheveux asymétrique. (Một kiểu cắt tóc không đối xứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Équilibré (tính từ): Cân bằng.
  • Régulier (tính từ): Đều đặn, quy tắc.
  • Harmonieux (tính từ): Hài hòa.
Từ trái nghĩa
  • Asymétrique: Không đối xứng.
  • Déséquilibré: Mất cân bằng.
  • Irregular: Không đều, bất thường.
symétrique

Les ailes d'un papillon sont parfaitement symétriques.

tính từ
  1. đối xứng
    • Figures symétriques
      hình đối xứng
    • Disposition symétrique
      sự sắp xếp đối xứng
danh từ
  1. hình đối xứng
    • La symétrique d'une droite
      hình đối xứng của một đường thẳng