aversion

/ə'və:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
aversion

Il a une aversion pour les araignées.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự ghê tởm, sự kinh tởm: Cảm giác mạnh mẽ của sự không ưa, khó chịu hoặc sợ hãi trước một điều đó.
    • Sự ghét cay ghét đắng: Mối ác cảm sâu sắc, lâu dài đối với một người hoặc một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Elle a une aversion pour les mensonges. ( ấy có một sự ghê tởm đối với những lời nói dối.)
    • Son aversion envers son ancien collègue est bien connue. (Sự ghét cay ghét đắng của anh ta đối với đồng nghiệp điều ai cũng biết.)
    • J’éprouve une profonde aversion pour la violence. (Tôi cảm thấy một sự ghê tởm sâu sắc đối với bạo lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir qqn en aversion": ghét ai một cách cay đắng.

    • Il a son voisin en aversion depuis leur dispute. (Anh ta ghét cay ghét đắng người hàng xóm kể từ sau cuộc cãi vã của họ.)
  • "Avoir de l'aversion pour qqch": cảm thấy ghê tởm đối với cái gì.

    • Le patient a de l'aversion pour certains aliments. (Bệnh nhân cảm thấy ghê tởm một số loại thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Aversif, aversive (tính từ): tính chất gây ghê tởm, gây ác cảm.

    • Un stimulus aversif (Một kích thích gây ác cảm)
  • Répugnance (danh từ giống cái): sự ghê tởm, sự kinh tởm (đồng nghĩa gần).

    • Éprouver de la répugnance (Cảm thấy ghê tởm)
Từ đồng nghĩa
  • Dégoût: sự ghê tởm, sự kinh tởm.
  • Antipathie: ác cảm, sự không ưa.
  • Horreur: sự kinh hãi, sự ghê sợ (mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Attirance: sự thu hút, sự hấp dẫn.
  • Affection: tình cảm, sự yêu mến.
  • Sympathie: thiện cảm, sự đồng cảm.
Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'aversion de" (cách diễn đạt ): ác cảm với.
    • Il a l'aversion de la foule. (Anh ta ác cảm với đám đông.)
aversion

Il a une aversion pour les araignées.

danh từ giống cái
  1. sự ghê tởm, sự ghét cay ghét đắng
    • Avoir de l'aversion pour qqn, avoir qqn en aversion
      ghét ai một cách cay đắng

Từ trái nghĩa

Từ chứa "aversion"

Từ có nhắc đến "aversion"