synapses

/si'næpsi:z/
danh từ, số nhiều synapses
  1. (sinh vật học) kỳ tiếp hợp (trong phân chia tế bào)
  2. (như) synapse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

synapses
A student learns about synapses in a biology textbook.