synopses

/si'nɔpis/
Học thuật
Thân thiện
synopses

A librarian places several book synopses on a display stand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Các bản tóm tắt, các bản toát yếu: Đây dạng số nhiều của danh từ "synopsis". chỉ nhiều bản tóm lược ngắn gọn, nêu ra những điểm chính, cốt truyện hoặc nội dung cơ bản của một tác phẩm dài hơn như một cuốn sách, một bộ phim, một vở kịch hoặc một báo cáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The professor asked for synopses of three research papers. (Giáo sư yêu cầu các bản tóm tắt của ba bài nghiên cứu.)
    • Before the meeting, please read the synopses of the proposed projects. (Trước cuộc họp, vui lòng đọc các bản toát yếu của các dự án được đề xuất.)
    • The book contains synopses of all Shakespeare's plays. (Cuốn sách chứa các bản tóm tắt của tất cả các vở kịch của Shakespeare.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To compare synopses": So sánh các bản tóm tắt.

    • By comparing the synopses, you can quickly choose which novel interests you most. (Bằng cách so sánh các bản tóm tắt, bạn có thể nhanh chóng chọn cuốn tiểu thuyết nào hấp dẫn bạn nhất.)
  • "Detailed synopses": Các bản tóm tắt chi tiết.

    • The film festival website provides detailed synopses for every movie. (Trang web của liên hoan phim cung cấp các bản tóm tắt chi tiết cho từng bộ phim.)
Biến thể từ gần giống
  • Synopsis (n, số ít): bản tóm tắt, bản toát yếu.

    • Write a one-page synopsis of the story. (Hãy viết một bản tóm tắt câu chuyện dài một trang.)
  • Summaries (n, số nhiều): các bản tóm tắt (từ đồng nghĩa gần, phổ biến hơn).

  • Abstracts (n, số nhiều): các bản tóm tắt (thường dùng cho bài báo khoa học, luận văn).
  • Outlines (n, số nhiều): các dàn ý, đề cương (nhấn mạnh đến cấu trúc các ý chính).
Từ đồng nghĩa
  • Summaries: các bản tóm tắt.
  • Precis: các bản tóm lược (trang trọng).
  • Digests: các bản tóm tắt ngắn gọn, các bản lược thuật.
  • Abridgments: các bản rút gọn, lược thuật.
Lưu ý
  • "Synopses" một danh từ nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, vậy hình thức số nhiều của không theo quy tắc thêm "-s" hay "-es" thông thường. Dạng số ít "synopsis", số nhiều "synopses". Đây một từ trang trọng, thường được dùng trong văn cảnh học thuật, xuất bản hoặc công việc chuyên môn.
synopses

A librarian places several book synopses on a display stand.

danh từ, số nhiều synopses
  1. bảng tóm tắt, bảng toát yếu

Từ gần giống