syren
/'saiərin/ Cách viết khác : (syren) /'saiərin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiên chim (trong thần thoại Hy Lạp): "Syren" là một sinh vật trong thần thoại Hy Lạp, thường được miêu tả là nửa người nửa chim, dùng tiếng hát mê hoặc để dụ dỗ các thủy thủ vào chỗ chết.
- Người hát có giọng quyến rũ: "Syren" cũng dùng để chỉ một người, thường là phụ nữ, có giọng hát hoặc sức quyến rũ đặc biệt mạnh mẽ.
- Còi tầm, còi báo động: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "syren" là một thiết bị phát ra âm thanh lớn, mạnh để cảnh báo, thường dùng trên tàu thủy hoặc trong các tình huống khẩn cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The sailors were warned about the dangerous syrens in the epic poem. (Các thủy thủ đã được cảnh báo về những nàng tiên chim nguy hiểm trong bài thơ sử thi.)
- Her voice was like that of a syren, captivating the entire audience. (Giọng cô ấy như tiếng hát của một nàng tiên chim, mê hoặc toàn bộ khán giả.)
- The ship's syren sounded loudly as it approached the foggy harbor. (Còi tầm của con tàu vang lên inh ỏi khi nó tiến vào bến cảng đầy sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A syren's call": tiếng gọi mê hoặc, thường dẫn đến nguy hiểm hoặc cám dỗ.
- The promise of easy money was a syren's call that led him into trouble. (Lời hứa về tiền bạc dễ dàng là một tiếng gọi mê hoặc đã dẫn anh ta vào rắc rối.)
Biến thể và từ gần giống
- Siren (n): Đây là cách viết phổ biến và hiện đại hơn của "syren". Các nghĩa hoàn toàn tương đương.
- The ambulance siren could be heard from far away. (Tiếng còi xe cứu thương có thể nghe thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Enchantress (n): nữ phù thủy, người phụ nữ quyến rũ (nghĩa thần thoại/quyến rũ).
- Alarm (n): còi báo động, chuông báo động (nghĩa thiết bị).
- Foghorn (n): còi sương (một loại còi tầm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "syren").
Thành ngữ liên quan
- To be lured by a syren's song: bị dụ dỗ bởi một lời hứa hẹn nguy hiểm nhưng hấp dẫn.
- Many investors were lured by the syren's song of impossibly high returns. (Nhiều nhà đầu tư đã bị dụ dỗ bởi lời hứa hẹn về lợi nhuận cao không tưởng.)
danh từ
- (số nhiều) tiên chim (thần thoại Hy lạp)
- người hát có giọng quyến rũ
- còi tầm, còi báo động