serin
/'serin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chim bạch yến: Một loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ (Fringillidae), thường có bộ lông màu nâu vàng, được tìm thấy ở một số vùng của châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We spotted a serin singing in the pine tree. (Chúng tôi nhìn thấy một con chim bạch yến đang hót trên cây thông.)
- The serin is known for its cheerful song. (Chim bạch yến được biết đến với tiếng hót vui tai.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "European serin": Một tên gọi cụ thể hơn cho loài chim này, để phân biệt với các loài chim khác trong cùng chi.
- The European serin (Serinus serinus) is a common sight in southern Europe. (Chim bạch yến châu Âu là một cảnh tượng phổ biến ở Nam Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Serinus: Danh từ khoa học chỉ chi chim bao gồm loài serin và các loài chim sẻ họ hàng khác.
Từ đồng nghĩa
- Finch: Chim sẻ (tên gọi chung cho họ chim mà serin thuộc về).
danh từ
- (động vật học) chim bạch yến