sépia

Học thuật
Thân thiện
sépia

Une vieille photographie en sépia est accrochée au mur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chất mực (trong túi của con mực): "sépia" là tên gọi của chất lỏng màu nâu đen do con mực tiết ra để tự vệ.
    • (Hội họa) Màu nâu đen; bức vẽ nâu đen: "sépia" chỉ một loại mực hoặc thuốc màu màu nâu đen, thường được làm từ mực mực, các bức vẽ, tranh được tạo ra bằng loại mực này.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'encrier était rempli de sépia. (Lọ mực được đầy mực nâu.)
    • Cette vieille photographie a pris une teinte sépia. (Tấm ảnh này đã ngả sang màu nâu.)
    • Il collectionne les dessins à la sépia du XIXe siècle. (Anh ấy sưu tập những bức vẽ bằng mực nâu từ thế kỷ 19.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Teinte sépia": sắc thái màu nâu, thường dùng để mô tả màu sắc của những bức ảnh .

    • Les films d'époque utilisent souvent des filtres pour donner une teinte sépia aux images. (Các bộ phim thời kỳ thường sử dụng bộ lọc để tạo sắc nâu cho hình ảnh.)
  • "Encre de sépia": mực nâu (làm từ mực mực).

    • Les artistes utilisaient autrefois de l'encre de sépia pour leurs croquis. (Các nghệ sĩ ngày xưa từng dùng mực nâu cho các bức phác thảo của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sépiacé, sépiacée (tính từ): màu nâu như mực mực.
    • Un ton sépiacé (Một tông màu nâu)
Từ đồng nghĩa
  • Brun d'encre: nâu mực.
  • Brun foncé: nâu sẫm.
  • Ocre brun: nâu đất.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sépia" một cách cố định.)

sépia

Une vieille photographie en sépia est accrochée au mur.

danh từ giống cái
  1. chất mực (trong túi của con mực)
  2. (hội họa) màu nâu đen; bức vẽ nâu đen

Từ gần giống