sape
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Nông nghiệp) Cái hái: Một công cụ có lưỡi dài và cong, dùng để cắt cỏ hoặc ngũ cốc.
- (Quân sự) Đường hầm, hào (đào để tiến gần một vị trí): Một đường hầm hoặc rãnh được đào ngầm dưới đất để tiếp cận một vị trí của đối phương mà không bị phát hiện.
- (Quân sự) Hầm chân tường (đào để làm đổ tường): Một đường hầm được đào ngay dưới chân tường thành hoặc công sự với mục đích làm nó sụp đổ.
- (Nghĩa bóng) Sự phá hoại ngầm: Hành động phá hoại một cách bí mật, từ bên trong, thường nhằm vào một tổ chức, hệ thống hoặc kế hoạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le paysan coupe le blé avec une sape. (Người nông dân cắt lúa mì bằng một cái hái.)
- Les soldats ont creusé une sape pour atteindre la forteresse ennemie. (Những người lính đã đào một đường hầm để tiếp cận pháo đài của kẻ thù.)
- La sape sous les fondations a provoqué l'effondrement du mur. (Đường hầm dưới móng đã khiến bức tường sụp đổ.)
- La corruption est une sape qui détruit l'entreprise de l'intérieur. (Tham nhũng là một sự phá hoại ngầm hủy hoại doanh nghiệp từ bên trong.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être à la sape" (thông tục): Rất mệt mỏi, kiệt sức.
- Après cette longue journée de travail, je suis complètement à la sape. (Sau ngày làm việc dài đó, tôi hoàn toàn kiệt sức.)
"Saper les bases de...": Làm suy yếu nền tảng của cái gì đó.
- Ces scandales sapent les bases de la démocratie. (Những vụ bê bối này làm suy yếu nền tảng của nền dân chủ.)
Biến thể và từ liên quan
Saper (động từ): Đào hầm, đào hào; (nghĩa bóng) làm suy yếu, phá hoại ngầm.
- Ils ont sapé le mur de la citadelle. (Họ đã đào hầm phá tường thành.)
- Ces rumeurs sapent le moral des employés. (Những tin đồn này làm suy sụp tinh thần của nhân viên.)
Sapeur (danh từ giống đực): Người lính công binh (chuyên đào hầm, hào); (thông tục) người lính cứu hỏa.
- Les sapeurs sont des soldats du génie. (Những người lính công binh là binh chủng công binh.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la faux (nông nghiệp): Cái hái.
- Pour la galerie (quân sự): Đường hầm, hào.
- Pour la mine (quân sự, làm đổ tường): Hầm mìn.
- Pour le sabotage (nghĩa bóng): Sự phá hoại, sự phá ngầm.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Saper le moral de quelqu'un: Làm ai đó nản lòng, suy sụp tinh thần.
- Les échecs répétés lui ont sapé le moral. (Những thất bại liên tiếp đã làm anh ta nản lòng.)
Thành ngữ liên quan
- Saper à blanc (cũ): Làm cạn kiệt hoàn toàn (tiền bạc, sức lực).
- Cette dépense imprévue a sapé à blanc nos économies. (Khoản chi tiêu bất ngờ này đã làm cạn kiệt hoàn toàn số tiền tiết kiệm của chúng tôi.)
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) cái hái
- (quân sự) đường hầm hào (đào để tiến gần một vị trí)
- hầm chân tường (đào để làm đổ tường)
- (nghĩa bóng) sự phá hoại ngầm