sô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại vải dệt thưa, có lỗ nhỏ, thường làm bằng sợi bông: "sô" là một loại vải mỏng, được dệt với mật độ sợi thưa, tạo nên bề mặt thoáng và có độ xốp nhất định. Loại vải này thường được sử dụng cho các mục đích đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngày xưa, người ta thường dùng vải sô để may màn. (Ngày xưa, người ta thường dùng vải sô để may màn.)
- Chiếc áo sô này rất mát vào mùa hè. (Chiếc áo sô này rất mát vào mùa hè.)
- Theo phong tục, con cháu để tang thường mặc đồ bằng vải sô. (Theo phong tục, con cháu để tang thường mặc đồ bằng vải sô.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vải sô": cụm từ thông dụng để chỉ loại vải này, thường đi kèm với từ "vải" để làm rõ nghĩa.
- Cửa hàng này có bán nhiều loại vải sô trắng. (Cửa hàng này có bán nhiều loại vải sô trắng.)
"đồ sô" / "quần áo sô": chỉ trang phục được may từ loại vải này, đặc biệt trong ngữ cảnh tang lễ.
- Trong đám tang, mọi người đều mặc đồ sô để tỏ lòng thương tiếc. (Trong đám tang, mọi người đều mặc đồ sô để tỏ lòng thương tiếc.)
Biến thể và từ gần giống
- Vải the: một loại vải mỏng, nhẹ khác, thường dùng may áo dài hoặc trang phục truyền thống, có độ mịn và bóng hơn so với vải sô.
- Vải lưới: loại vải có kết cấu lỗ to và rõ ràng hơn nhiều so với vải sô, thường dùng trong may mặc thời trang hoặc đồ thể thao.
- Vải màn: tên gọi chung cho các loại vải dệt thưa dùng để may màn, trong đó có thể bao gồm vải sô.
Từ đồng nghĩa
- Vải thưa: cách gọi mô tả đặc tính "dệt thưa" của loại vải này.
- Gaze (từ mượn tiếng Pháp): chỉ chung các loại vải dệt thưa, trong đó "gaze grossière" tương đương với vải sô.
Thành ngữ liên quan
- Mặc áo sô, đội khăn sô: thành ngữ miêu tả trang phục tang lễ truyền thống, biểu thị sự thương tiếc và để tang.
- Nghe tin dữ, bà cụ lập tức mặc áo sô, đội khăn sô. (Nghe tin dữ, bà cụ lập tức mặc áo sô, đội khăn sô.)
- d. Đồ dệt thưa, dùng để may màn, hoặc may áo và làm khăn của người mới có đại tang.