sún
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (đg.) (phương ngữ): Mớm, nhả thức ăn từ miệng mình cho con (thường dùng cho chim). Hành động chim mẹ dùng mỏ đưa thức ăn đã được làm mềm vào miệng chim con.
- Tính từ (t.): Dùng để mô tả tình trạng răng sữa ở trẻ em bị gãy, rụng sớm do sâu răng hoặc chấn thương, để lại một khoảng trống trên cung hàm trước khi đến tuổi thay răng vĩnh viễn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chim mẹ đang sún mồi cho đàn con. (Chim mẹ đang mớm thức ăn cho đàn con.)
- Tính từ:
- Bé bị sún hai chiếc răng cửa. (Đứa trẻ bị gãy/mất hai chiếc răng cửa.)
- Răng sún thường gặp ở trẻ nhỏ do thói quen ăn nhiều đồ ngọt. (Tình trạng răng bị gãy rụng sớm thường gặp ở trẻ nhỏ do thói quen ăn nhiều đồ ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "sún" khi dùng với nghĩa động từ ("mớm") chủ yếu xuất hiện trong văn học dân gian, phương ngữ hoặc cách nói cổ, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại. Nghĩa tính từ ("răng sún") là cách dùng phổ biến và quen thuộc hơn.
- Có thể dùng "sún" như một yếu tố cấu tạo từ trong các từ ghép mô tả tình trạng cụ thể.
Biến thể và từ liên quan
- Sún răng (cụm danh từ): Chỉ tình trạng răng sữa bị hư hỏng, gãy rụng sớm.
- Phòng ngừa sún răng bằng cách vệ sinh răng miệng đúng cách.
- Móm (tính từ): Chỉ tình trạng mất nhiều răng (thường là răng cửa) khiến môi bị hóp vào. "Sún" có thể là nguyên nhân dẫn đến "móm" nếu mất nhiều răng.
- Sâu răng (danh từ): Chỉ bệnh lý làm hỏng men răng và ngà răng, là một trong những nguyên nhân chính gây ra tình trạng "sún răng".
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa động từ): Mớm, nhả mồi.
- (Với nghĩa tính từ): Gãy (răng), rụng (răng), mất (răng) - nhưng các từ này không diễn tả đặc thù tình trạng mất răng sữa sớm ở trẻ em như từ "sún".
Các cụm từ liên quan
- Bị sún: Rơi vào tình trạng sún răng.
- Trẻ hay bú đêm dễ bị sún.
- Răng bị sún: Cụm từ mô tả trực tiếp tình trạng.
- Cháu nó răng bị sún trông rất buồn cười.
Thành ngữ/Tục ngữ liên quan
- Không có thành ngữ hoặc tục ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "sún". Tuy nhiên, hình ảnh "cười sún răng" thường được dùng để miêu tả nụ cười hồn nhiên, đáng yêu của trẻ nhỏ bị mất vài chiếc răng sữa.
- 1 đg. (ph.). Mớm. Chim mẹ sún mồi cho con.
- 2 t. (Răng ở trẻ em) bị gãy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ. Răng sún. Em bé bị sún răng.