sác
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây mọc ở bãi nước mặn: "Sác" là tên gọi chung cho một loại cây hoặc quần thể thực vật đặc trưng, có khả năng sinh trưởng ở các vùng đất ngập mặn, ven biển hoặc cửa sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Rừng sác ở bờ biển có vai trò quan trọng trong việc chắn sóng và bảo vệ đê điều.
- Người dân vùng ven biển thường vào rừng sác để khai thác các sản vật tự nhiên.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rừng sác": Cụm từ chỉ một quần thể thực vật ngập mặn, thường là cây đước, cây mắm, cây bần... mọc tập trung thành khu vực rộng lớn.
- Rừng sác Cần Giờ được UNESCO công nhận là Khu dự trữ sinh quyển thế giới.
Biến thể và từ gần giống
- Đước (danh từ): Một loài cây tiêu biểu thường có mặt trong các khu rừng sác.
- Mắm (danh từ): Một loài cây ngập mặn khác, thường mọc ở giai đoạn tiên phong hình thành rừng sác.
- Rừng ngập mặn (danh từ): Cụm từ đồng nghĩa, chỉ chung các hệ sinh thái rừng ở vùng triều, bao gồm cả rừng sác.
Từ đồng nghĩa
- Rừng ngập mặn: Hệ sinh thái rừng ở vùng cửa sông, ven biển nhiệt đới và cận nhiệt đới.
- Rừng đước: Cách gọi phổ biến ở miền Nam Việt Nam, thường chỉ rừng nơi cây đước là loài ưu thế.
Lưu ý
- Từ "sác" chủ yếu được sử dụng trong văn học, báo chí hoặc ngôn ngữ địa phương (đặc biệt là miền Nam Việt Nam) để chỉ hệ sinh thái rừng ngập mặn. Trong ngôn ngữ khoa học và hành chính hiện đại, cụm từ "rừng ngập mặn" được dùng phổ biến hơn.
- d. Loài cây mọc ở bãi nước mặn: Rừng sác ở bờ biển.