sặạt

Học thuật
Thân thiện
sặạt

Một con sặạt nhỏ bơi trong chậu nước.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài nhỏ, thân dẹt, thường sốngruộng: "sặạt" tên gọi của một loại kích thước nhỏ, thân hình dẹt, sinh sống phổ biếnmôi trường ruộng lúa.
    • Nguyên liệu chế biến thực phẩm: sặạt thường được sử dụng để phơi khô hoặc dùngdạng tươi để làm các món ăn như mắm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mẹ tôi mua một rổ sặạt tươi về để làm mắm. (Mẹ tôi mua một rổ sặạt tươi về để làm mắm.)
    • sặạt phơi khô một món ăn dân dã, đậm đà hương vị quê hương. ( sặạt phơi khô một món ăn dân dã, đậm đà hương vị quê hương.)
    • Trên cánh đồng quê tôi, mùa nước nổi thường rất nhiều sặạt. (Trên cánh đồng quê tôi, mùa nước nổi thường rất nhiều sặạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sặạt" trong ẩm thực: Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh nói về các món ăn truyền thống, đặc sản vùng miền.
    • Mắm sặạt đặc sản không thể thiếu trong bữa cơm gia đình miền Tây. (Mắm sặạt đặc sản không thể thiếu trong bữa cơm gia đình miền Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • linh: Một loài nhỏ khác cũng sốngđồng bằng sông Cửu Long, thường dùng làm khô hoặc nấu canh chua.
  • cơm: Một loài biển nhỏ, thường được phơi khô hoặc làm nước mắm, hình dáng công dụng chế biến tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • ruộng: Từ chung chỉ các loài sốngruộng, trong đó sặạt.
  • đồng: Từ chung chỉ các loài sinh sốngmôi trường đồng ruộng, kênh rạch.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "sặạt")

sặạt

Một con sặạt nhỏ bơi trong chậu nước.

  1. d. ruộng mình giẹp, nhỏ, thường phơi khô hoặc dùng tươi làm mắm.

Từ gần giống