sẹ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tinh dịch của cá: Chất dịch màu trắng đục chứa tinh trùng, được tiết ra từ cá đực, đặc biệt trong mùa sinh sản. Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất của từ này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mùa này, cá chép đực thường có nhiều sẹ.
- Người ta thường làm sạch sẹ cá trước khi chế biến món ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "có sẹ": dùng để chỉ con cá đực đang trong mùa sinh sản, có chứa nhiều tinh dịch.
- Con cá trôi này có sẹ, chắc là cá đực.
- "sẹ cá": cụm từ thường dùng để chỉ rõ đối tượng.
- Sẹ cá trắng và sánh, thường được dùng trong một số món ăn.
Biến thể và từ gần giống
- Trứng cá (n): chỉ phần buồng trứng chứa trứng của cá cái, đối lập với sẹ của cá đực.
- Tinh dịch (n): từ tổng quát hơn, chỉ chất dịch chứa tinh trùng của động vật nói chung, trong khi sẹ chuyên dùng cho cá.
Từ đồng nghĩa
- Tinh cá (n): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng chỉ tinh dịch của cá.
Lưu ý sử dụng
- Từ sẹ là một từ chuyên ngành, chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về sinh học, đánh bắt thủy sản hoặc ẩm thực liên quan đến cá.
- Trong đời sống hàng ngày, từ này ít khi được sử dụng một mình mà thường đi kèm với từ "cá" thành cụm "sẹ cá" để tránh hiểu nhầm.