sẹ

  1. (zool.) laitance; laite
    • sẹ
      laité.
    • Cá chép sẹ ; cá chép đực
      carpe laitée.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sẹ
Mùa này, cá chép đực thường có nhiều sẹ.