sễ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi sa, hơi rủ xuống: Mô tả trạng thái của một vật mềm, phẳng (như vải) bị chùng xuống, không còn căng hoặc ở đúng vị trí cao ban đầu, do tác động của trọng lực hoặc không được buộc, giữ chặt.
- Ở trạng thái thấp hơn mức bình thường hoặc mong muốn: Thường dùng để miêu tả sự không gọn gàng, chỉnh tề của trang phục.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Vạt áo sễ xuống một bên trông thiếu gọn gàng. (Phần vạt áo hơi rủ xuống một bên trông thiếu gọn gàng.)
- Tấm rèm cửa sễ xuống vì móc treo bị lỏng. (Tấm rèm cửa hơi sa xuống vì móc treo bị lỏng.)
- Sau khi ngồi lâu, váy cô ấy bị sễ ở phía sau. (Sau khi ngồi lâu, váy của cô ấy bị hơi sa ở phía sau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sễ xuống": Cụm từ thông dụng nhất, diễn tả hành động hoặc trạng thái đang rủ, sa xuống.
- Dây đeo túi bị sễ xuống, cô ấy phải chỉnh lại. (Dây đeo túi bị rủ xuống, cô ấy phải chỉnh lại.)
- Miêu tả sự thiếu chắc chắn, không vững vàng (dùng trong văn chương hoặc ẩn dụ):
- Nỗi buồn khiến đôi vai anh sễ xuống. (Nỗi buồn khiến đôi vai anh rủ xuống.)
Biến thể và từ gần giống
- Sệ (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ mức độ sa, chùng xuống nhiều hơn, thường dùng phổ biến hơn "sễ".
- Túi quần bị sệ vì đựng quá nhiều đồ. (Túi quần bị chùng xuống vì đựng quá nhiều đồ.)
- Rủ (động từ): Treo thòng xuống, sa xuống.
- Chùng (tính từ/động từ): Ở trạng thái không căng, trùng xuống.
Từ đồng nghĩa
- Lòng thòng: (thông tục) ở trạng thái rủ xuống dài, không gọn.
- Thõng xuống: rủ xuống một cách rõ rệt.
- Xệ xuống: (phổ biến) sa, chùng xuống.
Lưu ý sử dụng
- Từ "sễ" ít phổ biến hơn so với từ "sệ" trong ngôn ngữ hiện đại. Nó thường xuất hiện trong văn chương hoặc lối nói cổ điển, trang trọng hơn.
- Từ này chủ yếu được dùng như một tính từ hoặc trong cụm động từ "sễ xuống" để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật dụng, trang phục.
- t. Hơi sa: Vạt áo sễ xuống.