tâtonner

nội động từ
  1. sờ soạng
    • Tâtonner dans l'obscurité
      sờ soạng trong đêm tối
  2. mò mẫm
    • Tâtonner dans les recherches
      mò mẫm trong nghiên cứu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống