tâtonner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sờ soạng: Hành động dùng tay để cảm nhận, tìm kiếm một cách không chắc chắn trong bóng tối hoặc khi không nhìn thấy.
- Mò mẫm: Hành động thử nghiệm, tìm kiếm một cách chậm rãi, thận trọng và không có phương hướng rõ ràng, thường trong công việc nghiên cứu hoặc giải quyết vấn đề.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy sờ soạng để tìm công tắc trong bóng tối.)
- (Các nhà khoa học vẫn đang mò mẫm để hiểu hiện tượng phức tạp này.)
- (Cô ấy sờ soạng trong căn phòng tối om để tìm cửa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tâtonner avant de trouver la solution": mò mẫm trước khi tìm ra giải pháp. Diễn tả quá trình thử sai để đi đến kết quả cuối cùng.
- L'équipe a dû tâtonner pendant des mois avant de trouver la bonne formule. (Nhóm đã phải mò mẫm trong nhiều tháng trước khi tìm ra công thức đúng.)
- "laisser quelqu'un tâtonner": để ai đó tự mò mẫm. Có thể hàm ý cho phép người khác tự học hỏi qua trải nghiệm, hoặc không giúp đỡ họ.
- Le professeur préfère laisser ses élèves tâtonner un peu pour qu'ils apprennent par eux-mêmes. (Giáo viên thích để học sinh của mình mò mẫm một chút để chúng tự học.)
Biến thể và từ gần giống
- Tâtonnement (danh từ giống đực): sự sờ soạng, sự mò mẫm.
- Après de nombreux tâtonnements, il a finalement réussi. (Sau nhiều lần mò mẫm, cuối cùng anh ấy đã thành công.)
- À tâtons (trạng từ): một cách mò mẫm, sờ soạng.
- Avancer à tâtons dans le couloir. (Tiến về phía trước một cách mò mẫm trong hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Chercher à l'aveugle: tìm kiếm một cách mù quáng.
- Hésiter: do dự, ngập ngừng (khi nói về việc đưa ra quyết định).
- Expérimenter: thử nghiệm, thí nghiệm (thiên về khía cạnh khoa học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến với "tâtonner" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tâtonner".)
nội động từ
- sờ soạng
- Tâtonner dans l'obscuritésờ soạng trong đêm tối
- mò mẫm
- Tâtonner dans les recherchesmò mẫm trong nghiên cứu