tétée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự bú, lần bú: Chỉ hành động hoặc một lần một đứa trẻ (thường là trẻ sơ sinh) bú sữa từ vú mẹ hoặc bình sữa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La tétée de minuit est souvent la plus difficile pour les parents. (Cữ bú nửa đêm thường là cữ khó khăn nhất đối với các bậc cha mẹ.)
- Le bébé réclame une tétée. (Em bé đòi bú.)
- Donner six tétées par jour. (Mỗi ngày cho bú sáu lần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être à la tétée": đang trong cữ bú.
- Le bébé est à la tétée, ne le dérange pas. (Em bé đang bú, đừng làm phiền bé.)
Biến thể và từ gần giống
- Téter (động từ): bú, mút.
- Le nouveau-né tête toutes les deux heures. (Trẻ sơ sinh bú hai giờ một lần.)
Từ đồng nghĩa
- Repas (đối với trẻ sơ sinh): bữa ăn, cữ bú.
- Biberon (khi dùng bình): bình sữa, cữ bú bình.
danh từ giống cái
- sự bú
- lần bú
- Donner six tétées par jourmỗi ngày cho bú sáu lần