tênh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (kết hợp hạn chế):
- Đến mức như cảm giác thấy hoàn toàn trống không, trống trải: Từ "tênh" diễn tả một trạng thái, mức độ rất cao của sự trống rỗng, vắng lặng hoặc nhẹ nhàng, thường gợi cảm giác thiếu vắng hoặc thanh thoát một cách đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Căn nhà ấy giờ trống tênh, không còn bóng người. (Ngôi nhà ấy giờ trống trải đến mức cảm thấy hoàn toàn vắng lặng, không còn bóng người.)
- Chiếc lá khô rơi xuống, nhẹ tênh. (Chiếc lá khô rơi xuống, nhẹ đến mức gần như không cảm nhận được.)
- Mùa đông, phố cổ buồn tênh. (Vào mùa đông, phố cổ buồn đến mức cảm thấy trống vắng, hiu quạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tênh tênh" (từ láy, nghĩa nhấn mạnh): Rất rất (nhẹ), hoàn toàn trống trải.
- Tâm trạng cô ấy cứ buồn tênh tênh suốt cả ngày. (Tâm trạng cô ấy cứ buồn đến mức trống rỗng, hiu quạnh suốt cả ngày.)
- Chiếc túi mới mua nhẹ tênh tênh. (Chiếc túi mới mua nhẹ đến mức gần như không có trọng lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trống trải (tính từ): Vắng vẻ, không có gì, gợi cảm giác thiếu thốn, cô đơn.
- Căn phòng trống trải sau khi anh ấy chuyển đi. (Căn phòng vắng vẻ, không có đồ đạc sau khi anh ấy chuyển đi.)
- Nhẹ tênh (cụm tính từ): Rất nhẹ, nhẹ lắm.
- Buồn tênh (cụm tính từ): Rất buồn, buồn đến mức cảm thấy trống rỗng.
Từ đồng nghĩa
- Trống vắng: Vắng lặng, không có người hoặc hoạt động, gợi cảm giác hiu quạnh.
- Hiu quạnh: Vắng vẻ, lặng lẽ một cách buồn bã.
- Thanh thoát (khi nói về sự nhẹ nhàng): Nhẹ nhàng, không vướng bận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tênh" thường không đứng độc lập mà chỉ được dùng kết hợp với một số tính từ cụ thể như "trống", "nhẹ", "buồn" để tạo thành cụm từ cố định, nhấn mạnh mức độ cao của tính từ đó.
- Nó là một phó từ mang tính biểu cảm mạnh, thường dùng trong văn chương hoặc lối nói giàu hình ảnh để diễn tả cảm xúc, cảm giác.
- p. (kết hợp hạn chế). Đến mức như cảm giác thấy hoàn toàn trống không, trống trải. Nhà cửa trống tênh. Nhẹ tênh*. Buồn tênh*.