ten

/ten/
Học thuật
Thân thiện
ten

Một đồng xu cũ có lớp ten màu xanh lục.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất gỉ màu xanh lục hoặc xanh lam: Chất này hình thành trên bề mặt kim loại đồng, đồng thau hoặc đồng thanh khi chúng bị oxy hóa trong không khí ẩm hoặc do tiếp xúc với một số hóa chất. "Ten" một lớp phủ mỏng, thường tính độc.
    • Lớp patina trên đồ đồng: Trong một số ngữ cảnh, "ten" có thể chỉ lớp patina tự nhiên tạo thành theo thời gian trên các vật dụng bằng đồng, mang lại vẻ cổ kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chiếc vòng bằng đồng để lâu ngày đã bị phủ một lớp ten xanh.
    • Khi lau chùi đồ đồng, cần cẩn thận ten đồng có thể gây hại cho da.
    • Các bức tượng đồng ngoài trời theo thời gian sẽ xuất hiện lớp ten, tạo nên vẻ đẹp riêng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ten đồng": Cụm từ thông dụng để chỉ cụ thể lớp gỉ trên đồng, nhấn mạnh tính chất nguồn gốc của .
    • Ten đồng độc lắm, không nên dùng tay không chạm vào.
  • "lên ten": Động từ hóa mô tả quá trình hình thành lớp gỉ này.
    • Đồng thau nếu không được bảo quản khô ráo sẽ rất dễ lên ten.
Biến thể từ gần giống
  • Patina (danh từ, mượn từ tiếng nước ngoài): Lớp phủ oxy hóa tự nhiên trên bề mặt kim loại (như đồng, đồng thau), thường được đánh giá cao về mặt thẩm mỹ đối với đồ cổ.
  • Gỉ (danh từ): Từ tổng quát hơn chỉ sự ăn mòn, oxy hóa của kim loại (như gỉ sắt).
Từ đồng nghĩa
  • Gỉ đồng: Cách gọi khác, nhấn mạnh vào hiện tượng gỉ sét trên kim loại đồng.
  • Verdigris (từ mượn): Thuật ngữ nguồn gốc tiếng Anh/Pháp chỉ chính xác loại gỉ màu xanh lục trên đồng hoặc hợp kim của đồng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ten" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói về kim loại, đặc biệt đồng các hợp kim của . Đây một từ chuyên biệt, ít phổ biến trong đời sống hàng ngày trừ khi nói về đặc tính của đồ vật bằng đồng.
  • Cần phân biệt "ten" (gỉ đồng) với các loại gỉ khác như "gỉ sắt" (màu nâu đỏ).
ten

Một đồng xu cũ có lớp ten màu xanh lục.

  1. dt. Chất gỉ màu xanhđồng: Ten đồng độc lắm.