tinh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Yêu quái, ma quỷ: Chỉ sinh vật siêu nhiên, thường mang ý nghĩa xấu, trong truyền thuyết dân gian.
- Tinh dịch, tinh khí: Chất dịch sinh dục nam, nói tắt của "tinh dịch" hoặc "tinh khí".
- Lớp vỏ xanh: Phần vỏ mỏng, màu xanh bên ngoài thân cây tre, nứa.
- Cờ hiệu (từ cũ): Lá cờ dùng làm hiệu lệnh hoặc biểu tượng trong quân đội ngày xưa.
Tính từ:
- Thông thạo, thành thục: Có sự am hiểu sâu sắc và kỹ năng điêu luyện trong một lĩnh vực nào đó.
- Nhanh nhạy, tinh tường: Có khả năng nhận biết, phát hiện hoặc hiểu ra điều gì đó một cách nhanh chóng và sắc sảo.
- Tinh quái (nói tắt): Tinh nghịch, láu lỉnh, khôn vặt (thường dùng cho trẻ con).
Phó từ:
- Hoàn toàn, chỉ là: Dùng để nhấn mạnh tính chất thuần túy, duy nhất của sự vật, sự việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong truyện cổ tích, con cáo sống lâu năm có thể hóa thành tinh. (Chỉ yêu quái)
- Tinh trùng là tế bào sinh sản của nam giới. (Chỉ tinh dịch)
- Khi đan lát, người ta thường bóc bỏ lớp tinh bên ngoài cho mềm. (Chỉ lớp vỏ tre)
- Bóng tinh rợp đường theo đoàn quân ra trận. (Chỉ cờ hiệu - văn chương cổ)
Tính từ:
- Anh ấy có nghề mộc rất tinh. (Chỉ sự thông thạo)
- Bà cụ tuy già nhưng mắt còn rất tinh, kim rơi cũng thấy. (Chỉ sự tinh tường, nhanh nhạy)
- Đứa bé đó tinh lắm, người lớn nói gì là hiểu ngay. (Chỉ sự tinh quái, nhanh trí)
Phó từ:
- Cái áo này mới tinh, chưa mặc lần nào. (Nhấn mạnh sự mới mẻ hoàn toàn)
- Nhà họ nghèo, bữa cơm chỉ ăn tinh rau. (Nhấn mạnh chỉ toàn là rau)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tinh đời": Rất khôn ngoan, sành sỏi, hiểu biết sâu rộng về cuộc sống.
- Ông chủ đó tinh đời lắm, đừng hòng qua mặt.
- "Tinh nhanh": Rất nhanh nhẹn và sáng suốt trong nhận thức, phản ứng.
- Cậu học trò tiếp thu bài rất tinh nhanh.
- "Tinh tường": Nhìn thấu, hiểu rõ một cách sâu sắc và chính xác.
- Với con mắt nhà nghề, ông ấy nhận xét rất tinh tường.
Biến thể và từ liên quan
- Tinh anh (tính từ): Thông minh xuất chúng, phần tinh túy, ưu tú nhất.
- Những tinh anh của đất nước.
- Tinh hoa (danh từ): Phần tốt đẹp, quý giá và tiêu biểu nhất.
- Tinh hoa văn hóa dân tộc.
- Tinh khiết (tính từ): Trong sạch, không pha tạp.
- Nước suối tinh khiết.
- Tinh vi (tính từ): Tỉ mỉ, phức tạp và có trình độ cao.
- Một cỗ máy tinh vi.
- Tinh tế (tính từ): Khéo léo, sâu sắc, thể hiện sự nhạy cảm.
- Cách cư xử rất tinh tế.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Thành thạo (với nghĩa "thông thạo").
- Sắc sảo, nhanh trí (với nghĩa "nhanh nhạy").
- Láu lỉnh, ranh mãnh (với nghĩa "tinh quái").
- Thuần túy, toàn là (với nghĩa phó từ).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Nhất nghệ tinh, nhất thân vinh": (Tục ngữ) Giỏi một nghề thì bản thân được vinh hiển. Nhấn mạnh việc chuyên tâm giỏi một nghề.
- "Mắt tinh như cú": Thành ngữ ví đôi mắt rất tinh, nhìn rõ trong đêm tối (như chim cú).
- "Ăn tinh ở sạch": Thành ngữ chỉ lối sống thanh đạm, chỉ ăn những thứ tinh khiết, ở nơi sạch sẽ.
- d. Yêu quái: Con tinh.
- d. "Tinh dịch" hoặc "tinh khí" nói tắt.
- d. Phần xanh ở vỏ tre, nứa.
- d. Cờ hiệu (cũ): Tiếng chuông dậy đất, bóng tinh rợp đường (K).
- t. 1. Thông thạo: Khen rằng bút pháp đã tinh (K). 2. Thấy nhanh, hiểu nhanh: Tinh mắt; Tinh ý.
- ph. Hoàn toàn chỉ là: Ăn tinh gạo.
- t. "Tinh quái" nói tắt: Nghịch tinh.