têtu

Học thuật
Thân thiện
têtu

L'enfant têtu refuse de mettre son manteau.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Bướng, bướng bỉnh: Dùng để miêu tả một người tính cách cứng đầu, khó thay đổi ý kiến hoặc không chịu nghe lời khuyên.
    • Cứng đầu, ngoan cố: Chỉ sự cố chấp, kiên quyết giữ lập trường của mình một cách thái quá.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bướng bỉnh: Chỉ một người tính cách cứng đầu, bướng bỉnh.
    • Búa ghè (của thợ đá): Một loại công cụ hai đầu nhọn, dùng trong nghề đá để đẽo, ghè đá.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est très têtu, il ne changera jamais d'avis. (Anh ấy rất bướng bỉnh, anh ấy sẽ không bao giờ thay đổi ý kiến đâu.)
    • Un caractère têtu peut être un défaut. (Tính cách cứng đầu có thểmột khuyết điểm.)
  • Danh từ giống đực:

    • C'est un vrai têtu, il n'écoute personne. (Hắn đúngmột kẻ cứng đầu, hắn chẳng nghe ai cả.)
    • Le tailleur de pierre utilise un têtu pour sculpter la roche. (Người thợ đá dùng một cái búa ghè để tạc đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être têtu comme une mule": Cứng đầu như con la, một thành ngữ nhấn mạnh sự bướng bỉnh đến mức cực đoan.

    • Ne discute pas avec lui, il est têtu comme une mule. (Đừng tranh luận với anh ta, anh ta cứng đầu như con la.)
  • "Une obstination têtue": Một sự ngoan cố, kiên trì một cách cứng nhắc khó lay chuyển.

    • Il a fait preuve d'une obstination têtue pour atteindre son but. (Anh ấy đã thể hiện một sự ngoan cố bướng bỉnh để đạt được mục tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Têtue (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "têtu".

    • Une fille têtue. (Một cô gái bướng bỉnh.)
  • Entêtement (danh từ giống đực): Sự cứng đầu, tính bướng bỉnh.

    • Son entêtement lui a causé des problèmes. (Tính bướng bỉnh của anh ta đã gây ra cho anh ta nhiều vấn đề.)
  • Obstiné(e) (tính từ): Ngoan cố, cố chấp. (Từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).

    • Un enfant obstiné. (Một đứa trẻ ngoan cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Obstiné: ngoan cố, cố chấp.
  • Réfractaire: khó bảo, cứng đầu (thường dùng với "à": réfractaire à la discipline).
  • Buté: cứng đầu, khăng khăng (mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Souple: mềm dẻo, dễ uốn nắn.
  • Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
  • Conciliant: dễ dàng hòa giải, nhượng bộ.
têtu

L'enfant têtu refuse de mettre son manteau.

tính từ
  1. bướng, bướng bỉnh
    • Enfant têtu
      đứa bé bướng bỉnh
danh từ giống đực
  1. người bướng, người bướng bỉnh
  2. búa ghè (của thợ đá)