têtu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bướng, bướng bỉnh: Dùng để miêu tả một người có tính cách cứng đầu, khó thay đổi ý kiến hoặc không chịu nghe lời khuyên.
- Cứng đầu, ngoan cố: Chỉ sự cố chấp, kiên quyết giữ lập trường của mình một cách thái quá.
Danh từ giống đực:
- Người bướng bỉnh: Chỉ một người có tính cách cứng đầu, bướng bỉnh.
- Búa ghè (của thợ đá): Một loại công cụ có hai đầu nhọn, dùng trong nghề đá để đẽo, ghè đá.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est très têtu, il ne changera jamais d'avis. (Anh ấy rất bướng bỉnh, anh ấy sẽ không bao giờ thay đổi ý kiến đâu.)
- Un caractère têtu peut être un défaut. (Tính cách cứng đầu có thể là một khuyết điểm.)
Danh từ giống đực:
- C'est un vrai têtu, il n'écoute personne. (Hắn đúng là một kẻ cứng đầu, hắn chẳng nghe ai cả.)
- Le tailleur de pierre utilise un têtu pour sculpter la roche. (Người thợ đá dùng một cái búa ghè để tạc đá.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être têtu comme une mule": Cứng đầu như con la, một thành ngữ nhấn mạnh sự bướng bỉnh đến mức cực đoan.
- Ne discute pas avec lui, il est têtu comme une mule. (Đừng tranh luận với anh ta, anh ta cứng đầu như con la.)
"Une obstination têtue": Một sự ngoan cố, kiên trì một cách cứng nhắc và khó lay chuyển.
- Il a fait preuve d'une obstination têtue pour atteindre son but. (Anh ấy đã thể hiện một sự ngoan cố bướng bỉnh để đạt được mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
Têtue (tính từ, giống cái): Dạng giống cái của "têtu".
- Une fille têtue. (Một cô gái bướng bỉnh.)
Entêtement (danh từ giống đực): Sự cứng đầu, tính bướng bỉnh.
- Son entêtement lui a causé des problèmes. (Tính bướng bỉnh của anh ta đã gây ra cho anh ta nhiều vấn đề.)
Obstiné(e) (tính từ): Ngoan cố, cố chấp. (Từ gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
- Un enfant obstiné. (Một đứa trẻ ngoan cố.)
Từ đồng nghĩa
- Obstiné: ngoan cố, cố chấp.
- Réfractaire: khó bảo, cứng đầu (thường dùng với "à": réfractaire à la discipline).
- Buté: cứng đầu, khăng khăng (mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Souple: mềm dẻo, dễ uốn nắn.
- Docile: dễ bảo, ngoan ngoãn.
- Conciliant: dễ dàng hòa giải, nhượng bộ.
tính từ
- bướng, bướng bỉnh
- Enfant têtuđứa bé bướng bỉnh
danh từ giống đực
- người bướng, người bướng bỉnh
- búa ghè (của thợ đá)