dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Việt
tĩnh
Words Containing "tĩnh"
đẳng tĩnh
bình tĩnh
giãn tĩnh mạch
Gia Tĩnh
Hà Tĩnh
địa tĩnh học
khí tĩnh học
Lý Tĩnh
động tĩnh
Sơn Tĩnh
thanh tĩnh
tĩnh đàn
Tĩnh Bắc
tĩnh d
tĩnh dưỡng
Tĩnh Gia
Tĩnh Hải
tĩnh học
Tĩnh Húc
tĩnh điện
tĩnh điện học
tĩnh điện kế
tĩnh khí tầng
tĩnh mạc
tĩnh mạch
tĩnh mạch học
tĩnh mạch đồ
tĩnh mịch
tĩnh tại
tĩnh tâm
tĩnh thổ
tĩnh tịch
tĩnh toạ
tĩnh tọa
tĩnh trí
tĩnh từ
Tĩnh Túc
tĩnh túc
tĩnh vật
trầm tĩnh
trấn tĩnh
từ tĩnh học
Yên Tĩnh
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...