tơ đồng

  1. (lit., từ ,nghĩa ) sons d'un instrument à cordes

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tơ đồng"

tơ đồng
Một nghệ sĩ gảy tiếng tơ đồng trên cây đàn tranh.