tứ chiếng

  1. de diverses provenances.
    • Trai tứ chiếng
      hommes de diverses provenances
    • nơi tứ chiếng
      caravansérail.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tứ chiếng
Anh ấy đi tứ chiếng khắp nơi mà không có mục đích rõ ràng.