tabasser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ (Thông tục):
    • Đánh đập dã man, đánh nhừ tử: Hành động đánh người khác một cách mạnh bạo, liên tục thô bạo, thường gây ra thương tích nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les voyous ont tabassé le jeune homme dans une ruelle sombre. (Bọn côn đồ đã đánh nhừ tử người thanh niên trong một con hẻm tối.)
    • Il s'est fait tabasser par trois individus. (Anh ta đã bị ba kẻ đánh đập dã man.)
    • Tabasser un voleur est illégal ; il faut appeler la police. (Đánh nhừ tử một tên trộmbất hợp pháp; cần phải gọi cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire tabasser": Bị đánh đập dã man. Đâycấu trúc phổ biến để diễn tả việc ai đónạn nhân của hành vi bạo lực này.
    • Il risque de se faire tabasser s'il continue à provoquer les gens. ( nguy bị đánh nhừ tử nếu cứ tiếp tục khiêu khích mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabassage (Danh từ, thông tục): Hành động đánh đập dã man, cuộc ẩu đả bạo lực.
    • Le tabassage a été filmé par une caméra de surveillance. (Vụ đánh đập dã man đã được camera an ninh ghi lại.)
Từ đồng nghĩa (với sắc thái khác nhau)
  • Roser (Thông tục): Đánh, nện.
  • Passer à tabac (Thành ngữ, thông tục): Đánh đập tàn bạo, "xử" ai đó.
  • Bastonner (Thông tục): Đánh nhau, ẩu đả.
  • Molester (Trang trọng hơn): Hành hung, ngược đãi.
Lưu ý sử dụng
  • "Tabasser"một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, rất mạnh bạo lực. không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.
  • Từ này luôn hàm ý một hành động bạo lực quá mức, phi pháp đáng lên án.
ngoại động từ
  1. (thông tục) đánh nhừ tử
    • Tabasser un voleur
      đánh nhừ tử một tên trộm

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tabasser"