tabasser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ (Thông tục):
- Đánh đập dã man, đánh nhừ tử: Hành động đánh người khác một cách mạnh bạo, liên tục và thô bạo, thường gây ra thương tích nghiêm trọng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les voyous ont tabassé le jeune homme dans une ruelle sombre. (Bọn côn đồ đã đánh nhừ tử người thanh niên trong một con hẻm tối.)
- Il s'est fait tabasser par trois individus. (Anh ta đã bị ba kẻ đánh đập dã man.)
- Tabasser un voleur est illégal ; il faut appeler la police. (Đánh nhừ tử một tên trộm là bất hợp pháp; cần phải gọi cảnh sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire tabasser": Bị đánh đập dã man. Đây là cấu trúc phổ biến để diễn tả việc ai đó là nạn nhân của hành vi bạo lực này.
- Il risque de se faire tabasser s'il continue à provoquer les gens. (Nó có nguy cơ bị đánh nhừ tử nếu cứ tiếp tục khiêu khích mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabassage (Danh từ, thông tục): Hành động đánh đập dã man, cuộc ẩu đả bạo lực.
- Le tabassage a été filmé par une caméra de surveillance. (Vụ đánh đập dã man đã được camera an ninh ghi lại.)
Từ đồng nghĩa (với sắc thái khác nhau)
- Roser (Thông tục): Đánh, nện.
- Passer à tabac (Thành ngữ, thông tục): Đánh đập tàn bạo, "xử" ai đó.
- Bastonner (Thông tục): Đánh nhau, ẩu đả.
- Molester (Trang trọng hơn): Hành hung, ngược đãi.
Lưu ý sử dụng
- "Tabasser" là một từ thuộc ngôn ngữ thông tục, rất mạnh và bạo lực. Nó không phù hợp để sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết học thuật.
- Từ này luôn hàm ý một hành động bạo lực quá mức, phi pháp và đáng lên án.
ngoại động từ
- (thông tục) đánh nhừ tử
- Tabasser un voleurđánh nhừ tử một tên trộm